LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concerns - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concerns Ý nghĩa của Từ

  • làm ai đó lo lắng
  • liên quan đến một điều gì đó
  • một vấn đề quan trọng hoặc thú vị
Illustration for this word

concerns Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concerns Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɜːn/
Mỹ /kənˈsɜrn/
Tiết
concern

concerns Từ nguyên của Từ

con- = cùng + cernere = sàng lọc/quyết định. Bắt nguồn từ Latin → Pháp cổ → Anh. Hình dung một người nông dân sàng lọc hạt giống để tìm ra những hạt khiến anh ta lo lắng nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Hít một hơi sâu và đẩy ghế lùi lại một chút, move mắt tới bàn làm việc. Ta kéo sự chú ý về phía sau, điều chỉnh tư thế, và cảm thấy một nỗi lo đang dâng lên, đẩy về phía trước khi ta tìm cách giải quyết. Cắt ghép động tác ấy như một bước ngoặt, vai quay một chút đổi hướng, ngón tay run run nhưng vẫn tiến lên. Từ đó, từ concern mở ra như một điều ta quan tâm và hành động để dùng được trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh có ba ý nghĩa chính của concern: động từ có nghĩa là làm ai đó lo lắng; cụm be concerned about/with có nghĩa là liên quan hoặc quan tâm về; danh từ nghĩa là mối quan tâm hoặc vấn đề quan trọng. Người học hay nhầm lẫn giữa các nghĩa và dịch mọi thứ bằng lo lắng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ba nghĩa: lo lắng cho người khác; quan tâm về một điều; một vấn đề được quan tâm. be concerned about dùng khi bạn lo lắng cá nhân; concerning nghĩa là về/liên quan tới; a matter of concern là vấn đề quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dịch mọi tình huống bằng lo lắng.
  • concerning luôn đồng nghĩa với about.
  • concern chỉ mang nghĩa tiêu cực.
  • be concerned about không dùng cho chủ đề trừu tượng.
  • nhầm lẫn với care.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, concern có thể là lo lắng hoặc liên quan. Phân biệt be concerned about và concerning, và tránh nhầm lẫn với care. Học viên dễ bỏ sót sắc thái trang trọng của a matter of concern.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba cách dùng: lo lắng/quan tâm, liên quan đến, vấn đề quan tâm.
  • Luyện tập các cụm từ: be concerned about, concern for, a matter of concern.
  • Phân biệt be concerned about với worried about.
  • Trong báo cáo, a matter of concern rất phổ biến.
  • concern là tính từ diễn đạt cảm xúc; nhận biết sự khác biệt.
  • Đọc/nghe để thấy khi nó thể hiện liên quan so với cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'concerns' mean?

A.Feelings of worry
B.A type of food
C.A place to relax
D.An art form
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'concerns' correctly?

A.The concerns were extremely delicious.
B.She expressed her concerns about the project.
C.He painted concerns on the canvas.
D.They danced with concerns in their hearts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'concerns'?

A.Dinner
B.Happiness
C.Worries
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concerns'?

A.Carelessness
B.Worry
C.Attention
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is expressing their concerns?

A.He felt joy when looking at his garden.
B.The teacher listened to the student's worries about the upcoming exam.
C.They laughed at the joke shared during lunch.
D.She enjoyed a quiet evening at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ