LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

auction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

auction Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện công khai nơi các vật phẩm được bán cho người trả giá cao nhất
  • quá trình bán hàng hóa bằng cách đưa ra giá thầu
  • bán một cái gì đó theo cách này
Illustration for this word

auction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

auction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːkʃən/
Mỹ /ˈɔkʃən/
Tiết
auction

auction Từ nguyên của Từ

đấu giá có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctio' (tăng) từ 'augere' (tăng). Nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'auction' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sự kiện sôi nổi, nơi các nhà thầu giơ tay để tăng giá, giống như một điệu nhảy vui tươi của những bàn tay trên không

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi nắm chặt thẻ số và move cơ thể về phía bàn đấu giá để cảm nhận nhịp điệu. Số trên thẻ lóe lên, tôi cố theo nhịp các lời đấu giá và thở sâu. Tôi điều chỉnh tư thế, lắng nghe lượt đấu tiếp theo và quyết định khi nào giữ lại hoặc nâng mức. Khi chiếc búa gõ xuống, khoảnh khắc ấy trở nên thật rõ ràng: sự mua bán được solid hóa trong quyết định của người mua cao nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cuộc đấu giá là một sự kiện công khai mà các vật phẩm được bán cho người trả giá cao nhất. Nó cũng mô tả quá trình bán hàng bằng cách đưa ra các mức giá thầu hoặc hành động bán một thứ theo cách này. Trong tiếng Anh, bạn có thể nói một món đồ đang 'going up for auction' hoặc sẽ 'auction off' thiết bị thừa. Có các biến thể như English Auction (lời thầu tăng dần) và Dutch Auction (giá giảm). Hiểu rằng auction vừa là danh từ vừa là động từ sẽ giúp mô tả mua bán và các hoạt động gây quỹ một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng auction có thể là danh từ và động từ. Dùng nó cho sự kiện và 'to auction off' để bán vật phẩm. Dùng 'house of auction' hoặc 'auctioneer' để chỉ người và địa điểm. Phân biệt giữa 'auction' và 'bid': một bid là đề nghị, không phải là bán được. Dùng 'go up for auction' khi vật phẩm được đưa ra đấu giá. Aucton theo kiểu Hà Lan ít phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Auction không phải lúc nào cũng bán; nó cũng có thể nói về sự kiện.
  • Bid và auction không phải là cùng một thing; một đề nghị khác với quá trình bán.
  • Auction Hà Lan không phải loại phổ biến trong mọi thị trường.
  • Auction không chỉ có nghĩa là bán với giá cố định.
  • Chỉ những sự kiện lớn mới là đấu giá.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, auction có thể bị hiểu nhầm như chỉ là bán hàng. Hãy nhớ auction vừa là sự kiện vừa là quá trình; bid là lời đề nghị, không phải bán hàng. Phân biệt rõ giữa 'going up for auction' và 'to auction off'.

Mẹo Học

  • Các cụm từ nên luyện: 'go up for auction', 'auction off', 'nhà đấu giá', 'cuộc chiến đấu thầu'.
  • Học các collocation với người bán, người mua và người đấu thầu.
  • Xem video đấu giá thực tế để nghe phát âm và nhịp điệu.
  • Phân biệt loại đấu giá Anh (giá tăng) và Dutch (giá giảm).
  • Chú ý dạng động từ: bạn auction một món nào đó, không phải lúc nào cũng dùng auction đứng một mình.
  • Luyện tập mẫu câu cho cả sử dụng danh từ và động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'auction'?

A.Sell
B.Bid
C.Buy
D.Trade
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'auction' used correctly?

A.I went to an auction to buy new shoes.
B.I auctioned my old car online.
C.I sold my furniture at a bakery.
D.The bookstore auctioned books for charity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'auction'?

A.Purchase
B.Barter
C.Bidding
D.Sale
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you most likely find an auction?

A.At a doctor's office
B.In a library
C.At a car dealership
D.In a swimming pool
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where an auction would be beneficial?

A.Conducting a charity fundraiser
B.Attending a movie premiere
C.Doing homework
D.Watching TV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ