radio - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: radi- = tia; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tia âm thanh lan tỏa trong không khí, mang âm nhạc và tin tức đến mọi người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay đến radio, ngón tay chạm vào nút vặn và xoay nó. Tiếng nhiễu nhẹ vang lên và căn phòng thay đổi khi tín hiệu bật lên. Tôi chỉnh âm lượng, giữ nhịp thở rồi quyết định xem mình muốn nghe gì. Âm thanh dần sống động, và radio trở thành cây cầu nối chúng ta với thế giới.
Trong tiếng Việt, radio có hai nghĩa chính: thiết bị nhận phát sóng và phương tiện phát thanh. Radio còn chỉ hoạt động phát thanh, tức là quá trình truyền tin bằng sóng vô tuyến. Người học thường nhầm lẫn radio với TV hoặc nghe radio trên Internet, và đôi khi dùng từ nghe radio sai thành xem radio. Cụm từ nghe đài, nghe đài phát thanh phổ biến, và điều chỉnh radio, tăng âm thanh là những collocations thường gặp.
Trong tiếng Anh, radio có thể là thiết bị hoặc phương tiện phát thanh; tiếng Việt cần chú ý phân biệt giữa nghe radio và xem radio, và cách nói về đài phát thanh và kênh phát thanh.
What is the meaning of the word 'radio'?
How is the word 'radio' used in a sentence?
Which of the following words is most similar to 'radio'?
What is the opposite of 'radio'?
In what real-life context would you find a 'radio'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật