LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

radio - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radio Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị nhận và truyền âm thanh qua sóng điện từ.
  • Một phương tiện phát nhạc, tin tức và thông tin.
  • Hành động hoặc quá trình giao tiếp qua tín hiệu vô tuyến.
Illustration for this word

radio Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radio Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪ.dɪ.əʊ/
Mỹ /ˈreɪ.di.oʊ/
Tiết
radio

radio Từ nguyên của Từ

Gốc: radi- = tia; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tia âm thanh lan tỏa trong không khí, mang âm nhạc và tin tức đến mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay đến radio, ngón tay chạm vào nút vặn và xoay nó. Tiếng nhiễu nhẹ vang lên và căn phòng thay đổi khi tín hiệu bật lên. Tôi chỉnh âm lượng, giữ nhịp thở rồi quyết định xem mình muốn nghe gì. Âm thanh dần sống động, và radio trở thành cây cầu nối chúng ta với thế giới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, radio có hai nghĩa chính: thiết bị nhận phát sóng và phương tiện phát thanh. Radio còn chỉ hoạt động phát thanh, tức là quá trình truyền tin bằng sóng vô tuyến. Người học thường nhầm lẫn radio với TV hoặc nghe radio trên Internet, và đôi khi dùng từ nghe radio sai thành xem radio. Cụm từ nghe đài, nghe đài phát thanh phổ biến, và điều chỉnh radio, tăng âm thanh là những collocations thường gặp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nói câu 'nghe radio' cho các chương trình âm thanh.
  • - Phân biệt radio như thiết bị và radio như phương tiện phát thanh.
  • - Dùng 'trên radio' cho phát sóng, 'trong radio' cho phương tiện.
  • - Tránh nói 'xem radio'; người Việt nói nghe radio.
  • - Các động từ đi kèm: bật radio, chỉnh tần số, tăng giảm âm lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Radio chỉ là một thiết bị cũ, không phải một phương tiện.
  • Rádio và TV là cùng một thứ.
  • Tín hiệu radio và TV là như nhau.
  • Nghe radio chỉ khi có phát sóng trực tiếp.
  • Radio trên Internet không phải radio thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, radio có thể là thiết bị hoặc phương tiện phát thanh; tiếng Việt cần chú ý phân biệt giữa nghe radio và xem radio, và cách nói về đài phát thanh và kênh phát thanh.

Mẹo Học

  • Nghe các chương trình radio thực tế hàng ngày.
  • Học các collocations: nghe radio, bật radio, chọn kênh.
  • Phân biệt thiết bị và phương tiện bằng câu ngắn.
  • Chú ý giới từ với radio, tránh dùng sai.
  • Ghi lại mô tả ngắn về thói quen nghe để kiểm tra.
  • So sánh cách dùng giữa các vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'radio'?

A.A type of bird
B.A type of fruit
C.A form of transportation
D.A device for transmitting or receiving radio waves
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'radio' used in a sentence?

A.He waters the radio plant daily.
B.I drove a radio to work today.
C.The radio flew south for the winter.
D.She listens to the radio every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'radio'?

A.Computer
B.Chair
C.Book
D.Television
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'radio'?

A.Quiet
B.Silent
C.Mute
D.Still
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'radio'?

A.Listening to music in a car
B.Cooking in the kitchen
C.Playing basketball
D.Swimming in a pool

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ