audio - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
audio = aud- (nghe) + -io (liên quan đến hành động) → Latin 'audire' (nghe) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một sóng âm di chuyển qua không khí, cho phép chúng ta nghe âm nhạc hoặc lời nói, vang vọng với cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến gần đến loa, bàn tay đặt lên núm volume và xoay từ từ. Âm thanh làm đầy căn phòng, di chuyển qua không khí. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp và quyết định những gì để lọt vào tai. Những gì nghe được trở thành một phương tiện cho nhạc hoặc lời nói trong ngày của tôi.
Audio là thuật ngữ chung chỉ âm thanh được ghi lại, lưu trữ hoặc truyền bởi thiết bị và phần mềm. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp audio khi nghe nhạc, podcast hoặc tin nhắn thoại, và khi loa phát lại âm thanh. Từ này có thể chỉ phương tiện (tập tin audio) hoặc trải nghiệm nghe (chất lượng âm thanh, độ rõ). Người học thường nhầm lẫn audio với âm thanh hoặc tiếng ồn, và quên rằng audio có thể là danh từ hoặc tính từ trong các cụm từ như chất lượng audio hoặc tập tin audio. Trong các bối cảnh kỹ thuật, các thuật ngữ như bitrate, định dạng và kênh rất phổ biến.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh
In which sentence is 'audio' used correctly?
Which word is a synonym of 'audio'?
In which situation would you use 'audio'?
How would you describe 'audio' in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật