LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

audio - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

audio Ý nghĩa của Từ

  • Âm thanh được tạo ra hoặc truyền tải bằng công nghệ
  • Ghi âm hoặc phát lại âm thanh
  • Một phương tiện cho âm thanh, như nhạc hoặc lời nói
Illustration for this word

audio Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

audio Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.di.əʊ/
Mỹ /ˈɔː.di.oʊ/
Tiết
audio

audio Từ nguyên của Từ

audio = aud- (nghe) + -io (liên quan đến hành động) → Latin 'audire' (nghe) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một sóng âm di chuyển qua không khí, cho phép chúng ta nghe âm nhạc hoặc lời nói, vang vọng với cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến gần đến loa, bàn tay đặt lên núm volume và xoay từ từ. Âm thanh làm đầy căn phòng, di chuyển qua không khí. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp và quyết định những gì để lọt vào tai. Những gì nghe được trở thành một phương tiện cho nhạc hoặc lời nói trong ngày của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Audio là thuật ngữ chung chỉ âm thanh được ghi lại, lưu trữ hoặc truyền bởi thiết bị và phần mềm. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp audio khi nghe nhạc, podcast hoặc tin nhắn thoại, và khi loa phát lại âm thanh. Từ này có thể chỉ phương tiện (tập tin audio) hoặc trải nghiệm nghe (chất lượng âm thanh, độ rõ). Người học thường nhầm lẫn audio với âm thanh hoặc tiếng ồn, và quên rằng audio có thể là danh từ hoặc tính từ trong các cụm từ như chất lượng audio hoặc tập tin audio. Trong các bối cảnh kỹ thuật, các thuật ngữ như bitrate, định dạng và kênh rất phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nghe và ghi nhận các collocations về audio
  • So sánh audio với âm thanh và tiếng ồn để nhận diện sắc thái
  • Sử dụng cụm từ phổ biến: tệp audio, chất lượng âm thanh, clip audio
  • Luyện nghe với tài liệu chỉ audio và cả video
  • Kiểm tra phát âm: 'AU-di-o' và nhấn ở âm đầu
  • Ghi chú thuật ngữ liên quan đến audio

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn audio với âm thanh hoặc tiếng ồn
  • Nghĩ audio chỉ dành cho nhạc
  • Cho rằng audio không thể là danh từ đếm được
  • So sánh audio và âm thanh ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ nghĩ đến chất lượng âm thanh, bỏ qua tệp âm thanh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với audio: tệp audio, chất lượng âm thanh, clip audio
  • Phân biệt audio với âm thanh và tiếng ồn
  • Dùng tính từ chính xác cho audio (âm thanh chất lượng cao, âm thanh rõ ràng)
  • Luyện nghe với tài liệu chỉ audio
  • Phát âm rõ: 'A-u di o'
  • Ghi chú thuật ngữ liên quan đến audio

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'audio'?

A.Touch
B.Visual
C.Taste
D.Sound
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'audio' used correctly?

A.She listened to the audio book.
B.He drew an audio of the sunset.
C.The painting had beautiful audio colors.
D.They enjoyed a delicious audio meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'audio'?

A.Soundless
B.Silent
C.Noisy
D.Visual
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you use 'audio'?

A.Listening to music
B.Reading a book
C.Watching a movie
D.Drawing a picture
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'audio' in real-life?

A.It improves your memory.
B.It increases your sense of smell.
C.It helps with physical exercise.
D.It enhances the movie experience.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Post-Launch Review: Unexpected Reactions

Workplace Meeting

2025.11.10 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ