auspices - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) auspicium (La tinh: auspices) = auspic (điềm tốt) + -ium (hậu tố); (b) Từ Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một linh mục La Mã cổ đại quan sát sự bay lượn của những con chim để tìm kiếm dấu hiệu của sự thương yêu từ thần thánh - một khung cảnh màu sắc với những chú chim bay trên bầu trời, dẫn dắt những quyết định quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAuspices là một danh từ chỉ sự hỗ trợ, bảo trợ hoặc tài trợ từ một cơ quan, tổ chức hoặc người bảo trợ. Trong tiếng Anh, ta thường nói sự kiện được thực hiện “under the auspices of” để nhấn mạnh sự hậu thuẫn chính thức. Thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin auspicium, từng gắn với quan sát chim như dấu hiệu thuận lợi. Ngày nay, nó mang nghĩa ủy quyền chính thức và chỉ đạo trang trọng, chứ không phải vận may. Bạn gặp nó trong tin tức, văn bản học thuật hoặc bối cảnh lịch sử khi các sự kiện được mô tả là có sự phê duyệt và giám sát của cơ quan.
Đối với người Việt, auspices chủ yếu nghĩa là sự hậu thuẫn chính thức và giám sát tổ chức; tránh hiểu nhầm thành điềm báo hay vận may.
What is the definition of 'auspices'?
Which sentence uses 'auspices' correctly?
Which word is most similar to 'auspices'?
What is the opposite of 'auspices'?
Can you think of a real-life scenario where someone might operate under auspices?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật