LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

auspices - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

auspices Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc hướng dẫn
  • bảo vệ hoặc tài trợ
  • một dấu hiệu hoặc điềm báo
Illustration for this word

auspices Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

auspices Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːspɪsɪz/
Mỹ /ˈɔːspɪsɪz/
Tiết
auspices

auspices Từ nguyên của Từ

(a) auspicium (La tinh: auspices) = auspic (điềm tốt) + -ium (hậu tố); (b) Từ Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một linh mục La Mã cổ đại quan sát sự bay lượn của những con chim để tìm kiếm dấu hiệu của sự thương yêu từ thần thánh - một khung cảnh màu sắc với những chú chim bay trên bầu trời, dẫn dắt những quyết định quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Auspices là một danh từ chỉ sự hỗ trợ, bảo trợ hoặc tài trợ từ một cơ quan, tổ chức hoặc người bảo trợ. Trong tiếng Anh, ta thường nói sự kiện được thực hiện “under the auspices of” để nhấn mạnh sự hậu thuẫn chính thức. Thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin auspicium, từng gắn với quan sát chim như dấu hiệu thuận lợi. Ngày nay, nó mang nghĩa ủy quyền chính thức và chỉ đạo trang trọng, chứ không phải vận may. Bạn gặp nó trong tin tức, văn bản học thuật hoặc bối cảnh lịch sử khi các sự kiện được mô tả là có sự phê duyệt và giám sát của cơ quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cụm từ « under the auspices of » để chỉ sự hậu thuẫn chính thức.
  • Auspices thường được dùng ở số nhiều.
  • Dành cho bối cảnh trang trọng như sự kiện, chương trình, báo cáo.
  • Kết hợp với một tổ chức hoặc cơ quan cụ thể.
  • Không phải vận may; nó biểu thị phê duyệt và giám sát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là vận may hay điềm lành, mà là sự hậu thuẫn chính thức.
  • Không phù hợp cho kế hoạch thông thường, phi formal.
  • Dạng số ít 'auspice' hiếm khi được dùng và dễ gây nhầm lẫn.
  • Nó không ám chỉ bảo vệ riêng tư mà là sự ủy thác/tài trợ của một tổ chức.
  • Thường đi kèm với tên một tổ chức cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, auspices chủ yếu nghĩa là sự hậu thuẫn chính thức và giám sát tổ chức; tránh hiểu nhầm thành điềm báo hay vận may.

Mẹo Học

  • Học cụm cố định: under the auspices of + tổ chức.
  • Auspices thường dùng số nhiều; tránh dùng a/an auspice trong giao tiếp thông thường.
  • Dùng trong bối cảnh formal như sự kiện, chương trình, báo cáo.
  • Phân biệt với vận may hay điềm báo; nó biểu thị sự chấp thuận và giám sát chính thức.
  • Luyện tập với các tổ chức như chính phủ, trường đại học, tổ chức phi lợi nhuận, cơ quan văn hóa.
  • Chú ý ngữ cảnh để hiểu ý định của người nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'auspices'?

A.Guidance or support
B.A type of flower
C.A cooking technique
D.A historical artifact
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'auspices' correctly?

A.The project was completed under the auspices of several influential sponsors.
B.He decided to paint the house under the auspices of a full moon.
C.They held the event without auspices, which was surprising.
D.She wrote her thesis auspices the relationship she had with her professor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'auspices'?

A.Ambiguity
B.Reputation
C.Patronage
D.Completeness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'auspices'?

A.Support
B.Embrace
C.Neglect
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might operate under auspices?

A.A business thrives without support networks or partnerships.
B.An artist creates a mural in a public space without any supervision.
C.A student conducts research for a project with the proper guidance.
D.A scientist publishes a paper independent of institutional backing.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ