mentor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'Mentor', một nhân vật trong 'Cuộc Phiêu Lưu của Odysseus' của Homer đã hướng dẫn Telemachus. Để nhớ, hãy hình dung một nhân vật khôn ngoan đang tư vấn cho một anh hùng trẻ trên hành trình, minh họa vai trò của một người hướng dẫn như là ánh sáng dẫn đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ghé người tới, kéo nhẹ chiếc ghế lại và cúi người về phía trước để nghe. Trong cuộc trò chuyện, những câu hỏi của người cố vấn đẩy tư duy tôi đi và dẫn tôi vào nhịp điệu bình tĩnh hơn. Tôi điều chỉnh ý nghĩ của mình, giữ cho tâm trí mở và thả bớt ham muốn tìm câu trả lời ngay. Cuối cùng, ý nghĩa của người cố vấn trở thành một thực hành: một người đáng tin giúp tôi đổi bước đi mà không chiếm lấy vai trò của tôi.
Mentor là người hướng dẫn và tư vấn cho người khác, thường là người có kinh nghiệm. Là người cố vấn đáng tin cậy và thầy hướng dẫn, người ấy chia sẻ những kiến thức thực tế từ thành công và thất bại đã trải qua. Khác với người quản lý hay giám sát formal, mentor tập trung vào phát triển lâu dài, đặt mục tiêu và xây dựng mạng lưới nghề nghiệp. Trong môi trường học tập, công việc hay cộng đồng, quan hệ mentoring dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau, giao tiếp cởi mở và kỳ vọng thực tế. Mối quan hệ mentorship có thể đẩy nhanh kỹ năng, tăng tự tin và hỗ trợ khi đối mặt thách thức.
Đối với người Việt, mentoring thường được xem như một mối quan hệ hợp tác lâu dài dựa trên tôn trọng và phát triển cá nhân, không phải cấu trúc cấp trên-cấp dưới cứng nhắc. Người học có thể nhầm lẫn vai trò của mentor thành quản trị viên.
What is the meaning of the word 'mentor'?
Which sentence uses 'mentor' correctly?
Select the synonym of 'mentor':
Select the opposite of 'mentor':
In what real-life context would you find a mentor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật