austere - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: austerus (tiếng Latin) = nghiêm khắc + hậu tố -e = được đặc trưng bởi sự nghiêm khắc. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ (austere) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tu sĩ nghiêm khắc sống trong môi trường đơn giản, xung quanh là những bức tường trống trải, nhấn mạnh sự kiểm soát bản thân và kỷ luật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAustere là tính từ tiếng Anh mô tả người, nơi chốn hoặc phong cách nghiêm khắc và tối giản, không có trang trí. Ý nghĩa mạnh nhất là nghiêm khắc, lạnh lùng và đôi khi tỏ ra thô bạo. Nó cũng có thể mô tả môi trường hoặc phong cách sống khổ hạnh, có kỷ luật bản thân cao. Trong văn viết, dùng austere để tạo bầu không khí trang nghiêm và tiết chế thay vì gợi sự nghèo nàn. Ở mức nhẹ hơn, nó có thể nói về lối sống tự kỷ luật hoặc tối giản. Học viên nên nhớ các liên tưởng về sự tự chủ, giản dị và trật tự.
Giải thích cho người Việt: Austere thường mang sắc thái trang trọng và trang nghiêm. Người học có thể nhầm với đơn giản hoặc rẻ tiền.
What is the meaning of 'austere'?
Which sentence uses 'austere' correctly?
What is a synonym for 'austere'?
What is the opposite of 'austere'?
In what context would someone be described as 'austere'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật