LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

autarchy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

autarchy Ý nghĩa của Từ

  • tự cung tự cấp, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế
  • độc lập và kiểm soát chính trị
  • một hệ thống phụ thuộc vào tài nguyên của chính nó
Illustration for this word

autarchy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

autarchy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːtɑːki/
Mỹ /ˈɔtɑrki/
Tiết
autarchy

autarchy Từ nguyên của Từ

Rễ: auto- (tự) + archy (quyền lực). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp (autarkhēs) đến tiếng Latinh, tiếng Pháp cổ và tiếng Anh giữa. Ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một vương quốc tự cung tự cấp, nơi người cai trị, một autarch, bảo đảm rằng mọi công dân có những gì họ cần mà không cần sự giúp đỡ bên ngoài, tạo ra một cộng đồng sôi động và thịnh vượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Autarchia đề cập đến trạng thái tự túc, đặc biệt về mặt kinh tế, khi một nước hay cộng đồng tìm cách đáp ứng nhu cầu của mình mà không phụ thuộc vào nhập khẩu hay viện trợ bên ngoài. Về mặt chính trị, nó cũng ngụ ý kiểm soát độc lập nguồn lực, sản xuất và quản trị. Ý tưởng này đôi khi được mô tả như sự kiên cường trước nghịch cảnh, nhưng thực tế autarchy có thể hạn chế đổi mới, tăng chi phí và làm cho nước ngoài bị cô lập với các thị trường toàn cầu. Người học nên phân biệt autarchie với autocracy (chế độ độc tài) và autarky kinh tế như một hệ thống tự túc. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách quốc gia, chiến lược phát triển hay thí nghiệm lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt autarchy và autocracy
  • Autarchy mô tả tự cung tự cấp kinh tế
  • Tiền tố auto- nghĩa tự mình
  • Autarky chủ yếu là khía cạnh kinh tế
  • Lưu ý các colloc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Autarchy bằng với Autocracy
  • Autarchy đồng nghĩa cô lập hoàn toàn
  • Autarchy là bảo hộ mậu dịch
  • Autarchy chỉ xảy ra ở chính phủ
  • Autarchy đảm bảo thịnh vượng mà không có thương mại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem tự cung tự cấp là khái niệm chung về tự túc, dễ nhầm lẫn với cô lập hoặc độc tài. Người học thường nhầm autarch y với autocracy.

Mẹo Học

  • Kết nối autarchy với tự cung tự cấp thực tế của đất nước bạn
  • So sánh autarchy và autocracy để làm rõ chiều chính trị
  • Học autarky và autarkic
  • Viết câu về nền kinh tế địa phương
  • Chú ý từ vựng đi kèm: autarkic, autarky, autarchic
  • Luyện phân biệt tự túc kinh tế với sự cô lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'autarchy' mean?

A.A type of government led by a king
B.Independence in political and economic affairs
C.A personal belief system
D.An artistic movement
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'autarchy' correctly.

A.The artist displayed a beautiful autarchy at the museum.
B.During the time of autarchy, the country thrived without foreign trade.
C.Autarchy is a dessert popular in many countries.
D.In a state of autarchy, the community organized a charity event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'autarchy'?

A.Democracy
B.Autonomy
C.Monarchy
D.Oligarchy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'autarchy'?

A.Dependency
B.Independence
C.Self-sufficiency
D.Sovereignty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where nations might experience self-rule?

A.The community comes together to support local businesses.
B.A country struggles with foreign reliance and seeks autarchy.
C.Governments collaborate to address climate change.
D.A nation holds elections to choose its leaders.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ