autarchy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: auto- (tự) + archy (quyền lực). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp (autarkhēs) đến tiếng Latinh, tiếng Pháp cổ và tiếng Anh giữa. Ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một vương quốc tự cung tự cấp, nơi người cai trị, một autarch, bảo đảm rằng mọi công dân có những gì họ cần mà không cần sự giúp đỡ bên ngoài, tạo ra một cộng đồng sôi động và thịnh vượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAutarchia đề cập đến trạng thái tự túc, đặc biệt về mặt kinh tế, khi một nước hay cộng đồng tìm cách đáp ứng nhu cầu của mình mà không phụ thuộc vào nhập khẩu hay viện trợ bên ngoài. Về mặt chính trị, nó cũng ngụ ý kiểm soát độc lập nguồn lực, sản xuất và quản trị. Ý tưởng này đôi khi được mô tả như sự kiên cường trước nghịch cảnh, nhưng thực tế autarchy có thể hạn chế đổi mới, tăng chi phí và làm cho nước ngoài bị cô lập với các thị trường toàn cầu. Người học nên phân biệt autarchie với autocracy (chế độ độc tài) và autarky kinh tế như một hệ thống tự túc. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách quốc gia, chiến lược phát triển hay thí nghiệm lịch sử.
Người Việt thường xem tự cung tự cấp là khái niệm chung về tự túc, dễ nhầm lẫn với cô lập hoặc độc tài. Người học thường nhầm autarch y với autocracy.
What does the word 'autarchy' mean?
Select the sentence that uses 'autarchy' correctly.
Which word is most similar to 'autarchy'?
What is the opposite of 'autarchy'?
Can you think of a real-life context where nations might experience self-rule?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật