authorization - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQỦy quyền có nghĩa là sự cho phép chính thức để làm một việc. Nó gồm cả hành động cấp phép và quyền hành động được trao cho một người. Trong thực tế, bạn có thể cần ủy quyền để vào khu vực an toàn, ký hợp đồng hoặc phê duyệt thanh toán thay cho công ty. Từ này thường xuất hiện bằng văn bản như giấy ủy quyền, hoặc ở dạng quyền truy cập hệ thống. Trong bối cảnh học tiếng Anh, authorization thường đi đôi với các động từ như obtain hoặc grant, và nghĩa có thể dao động tùy ngữ cảnh (ví dụ quản trị, pháp lý hoặc CNTT). Người học hay nhầm lẫn giữa “quyền” và “giấy tờ” và dễ dùng sai ngữ cảnh.
Đối với người Việt, phân biệt rõ giữa quyền (khả năng) và giấy tờ quyền (văn bản) là điều quan trọng; dễ bị nhầm lẫn với phê duyệt.
What is the meaning of 'authorization'?
In which sentence is 'authorization' used correctly?
Which word is a synonym of 'authorization'?
Which word is an antonym of 'authorization'?
Can you give an example of 'authorization' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật