LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

average - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

average Ý nghĩa của Từ

  • một số đại diện cho giá trị trung tâm trong một tập hợp dữ liệu
  • tính toán trung bình của một nhóm số
  • một số lượng hoặc giá trị điển hình
Illustration for this word

average Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

average Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæv.ər.ɪdʒ/
Mỹ /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/
Tiết
average

average Từ nguyên của Từ

average = aver 'thu thập' + age 'một trạng thái tập thể'; Nguồn gốc: tiếng Anh giữa muộn từ tiếng Pháp cổ 'averagier', từ tiếng Latin 'ad' + 'varius' (đa dạng). Hãy tưởng tượng một nhóm học sinh làm việc cùng nhau để tìm ra điểm trung bình của điểm thi của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển bàn tay đến cần điều khiển và nhẹ nhàng push một chút. Các số trượt về giữa như một vết thước ở bản đồ dữ liệu, có một chút shift làm nó cân bằng. Tôi cố giữ nhịp thở, điều chỉnh lực để cảm thấy chắc chắn. Theo cách ấy, average dần hiện ra trong cuộc sống hàng ngày như những gì phổ biến hoặc điển hình trong một tập hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trung bình hay trung bình cộng là một con số đại diện cho tâm điểm của một tập dữ liệu. Ta tính bằng cách cộng tất cả các giá trị rồi chia cho số phần tử. Trong tiếng Anh thông dụng, average cũng có nghĩa là “điển hình” hoặc “thông thường”. Lưu ý rằng trung bình có thể bị lệch khi dữ liệu có các giá trị cực trị; khi đó trung vị hoặc mode có thể cho một đại diện tốt hơn. Từ origin từ tiếng Pháp averagier, mang ý nghĩa tập hợp và cân bằng. Hãy hình dung một nhóm học sinh cộng điểm lại và chia cho số học sinh để tìm giá trị trung tâm của nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định rõ trung bình trước khi dùng
  • Trung bình nhạy với giá trị ngoại lai
  • Dùng cho dữ liệu số học và liên tục
  • Nếu phân phối lệch, hãy dùng trung vị
  • So sánh với các thước đo khác (trung vị, mode)
  • Kiểm tra kích thước và đơn vị dữ liệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trung bình là bằng với mode
  • Trung bình bằng trung vị
  • Giá trị ngoại lai không ảnh hưởng đến trung bình
  • Trung bình luôn gần với mọi điểm dữ liệu
  • Trung bình aritmetik luôn là tóm tắt tốt nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: trung bình ở đây là trung bình cộng số học dùng với tập dữ liệu; không nhầm nó với trung vị và hãy quan tâm giá trị ngoại lai.

Mẹo Học

  • Tính trung bình bằng tay với danh sách số đơn giản
  • So sánh trung bình với trung vị và mode cho cùng dữ liệu
  • Sử dụng máy tính hoặc bảng tính để kiểm tra
  • Chú ý ảnh hưởng của giá trị ngoại lai lên trung bình
  • Viết giải thích ngắn về ý nghĩa của trung bình với tập dữ liệu
  • Sử dụng ví dụ thực tế như điểm số

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'average'?

A.Typical
B.Average
C.Extraordinary
D.Exceptional
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'average' used correctly?

A.He was an average student in school.
B.She was an extraordinary driver.
C.They were exceptional at playing football.
D.The weather was typical for this time of year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'average'?

A.Outstanding
B.Rare
C.Unique
D.Normal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'average'?

A.Median
B.Unusual
C.Regular
D.Common
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'average'?

A.Referring to an extraordinary event
B.Talking about a celebrity's exceptional talent
C.Describing the mean test score of a class
D.Discussing a unique piece of art

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ