average - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
average = aver 'thu thập' + age 'một trạng thái tập thể'; Nguồn gốc: tiếng Anh giữa muộn từ tiếng Pháp cổ 'averagier', từ tiếng Latin 'ad' + 'varius' (đa dạng). Hãy tưởng tượng một nhóm học sinh làm việc cùng nhau để tìm ra điểm trung bình của điểm thi của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển bàn tay đến cần điều khiển và nhẹ nhàng push một chút. Các số trượt về giữa như một vết thước ở bản đồ dữ liệu, có một chút shift làm nó cân bằng. Tôi cố giữ nhịp thở, điều chỉnh lực để cảm thấy chắc chắn. Theo cách ấy, average dần hiện ra trong cuộc sống hàng ngày như những gì phổ biến hoặc điển hình trong một tập hợp.
Trung bình hay trung bình cộng là một con số đại diện cho tâm điểm của một tập dữ liệu. Ta tính bằng cách cộng tất cả các giá trị rồi chia cho số phần tử. Trong tiếng Anh thông dụng, average cũng có nghĩa là “điển hình” hoặc “thông thường”. Lưu ý rằng trung bình có thể bị lệch khi dữ liệu có các giá trị cực trị; khi đó trung vị hoặc mode có thể cho một đại diện tốt hơn. Từ origin từ tiếng Pháp averagier, mang ý nghĩa tập hợp và cân bằng. Hãy hình dung một nhóm học sinh cộng điểm lại và chia cho số học sinh để tìm giá trị trung tâm của nhóm.
Đối với người Việt: trung bình ở đây là trung bình cộng số học dùng với tập dữ liệu; không nhầm nó với trung vị và hãy quan tâm giá trị ngoại lai.
What is the meaning of the word 'average'?
In which of the following sentences is 'average' used correctly?
Which of the following words is similar to 'average'?
What is the opposite of 'average'?
In what real-life context would you use the word 'average'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật