LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bananas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bananas Ý nghĩa của Từ

  • trái dài cong với vỏ vàng
  • một loại trái cây nhiệt đới giàu kali
  • được sử dụng trong nấu ăn hoặc món tráng miệng
Illustration for this word

bananas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bananas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəˈnɑː.nə/
Mỹ /bəˈnænə/
Tiết
banana

bananas Từ nguyên của Từ

ba- (có thể từ một ngôn ngữ châu Phi) + '-nana' (hậu tố), có nguồn gốc từ thương mại đầu thế kỷ 17; hình ảnh: Hãy tưởng tượng một chùm chuối vàng treo trên cây, trông sáng và hấp dẫn. Hình ảnh này gợi nhớ đến vị ngọt và chất dinh dưỡng cần thiết của trái cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay, nắm một quả chuối và để nó nghiêng nhẹ trên lòng bàn tay. Tôi xoay nó một chút, kéo nhẹ để tách khỏi cả bó, và đặt nó lên mặt bàn. Làn vỏ mềm mịn dưới ngón tay và hình cong của nó khiến tôi điều chỉnh độ grip để giữ nó ổn, đồng thời ngửi thấy hương thơm. Khi nấu ăn hoặc làm món tráng miệng, chuối trở thành một phần tự nhiên của khoảnh khắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chuối là một loại trái cây linh hoạt mọc thành chùm ở vùng nhiệt đới. Thường dài và cong, vỏ vàng khi chín, mặc dù có giống xanh và đỏ. Người ta ăn chuối sống, cho vào ngũ cốc, sinh tố hoặc làm món tráng miệng. Chuối cung cấp đường tự nhiên và kali, mang lại năng lượng nhanh và hỗ trợ chức năng tim và cơ bắp. Từ banana đã vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ XVII thông qua thương mại, trở thành danh từ phổ biến hơn là thuật ngữ kỹ thuật. Khi dạy, nhấn mạnh các collocation như bánh chuối banana bread, vỏ chuối và banana split để diễn đạt một cách tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chuối là danh từ đếm được; số nhiều bananas. Cụm từ phổ biến: banana bread, vỏ chuối, banana split. Phân biệt với plantain trong nấu ăn. Mô tả độ chín bằng chín, chưa chín, quá chín. Nói về một quả thì dùng một quả chuối; nhiều thì dùng một buồng chuối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chuối là một loại rau quả
  • Chuối mọc trên cây
  • Chuối khi chín luôn có màu vàng
  • Vỏ chuối không ăn được
  • Chuối luôn ngọt không chua

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Việt: banana là trái cây phổ biến với nhiều collocations; chú ý số nhiều bananas và từ chỉ độ chín.

Mẹo Học

  • Thực hành dạng đếm với một quả chuối và hai quả chuối
  • Sử dụng ít nhất 3 collocations mỗi tuần
  • Phân biệt chuối với chuối xanh/khác trong nấu ăn
  • Miêu tả độ chín bằng chín, chưa chín, quá chín
  • Luyện phát âm đúng trọng âm

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Fruit

Shopping in Store

2025.09.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ