LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avidity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avidity Ý nghĩa của Từ

  • mong muốn hoặc hứng thú mãnh liệt
  • tham lam cho điều gì đó
  • một khao khát hoặc ham muốn mạnh mẽ
Illustration for this word

avidity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avidity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈvɪdəti/
Mỹ /əˈvɪdəti/
Tiết
avidity

avidity Từ nguyên của Từ

Gốc: 'avidus' (Latin) có nghĩa là 'khao khát' + hậu tố '-ity'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một đứa trẻ đầy khát khao với tay về phía bình bánh quy, thể hiện niềm khao khát mãnh liệt mà 'avidity' mô tả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

avidity là một danh từ chỉ sự háo hức mãnh liệt hoặc nhiệt tình, cũng có thể hàm ý ham muốn (tham lam) đối với điều gì đó và một khao khát mạnh mẽ. Nó mang sắc thái mạnh hơn sự nhiệt tình thông thường, thường được dùng để mô tả ham muốn mạnh mẽ có thể thúc đẩy hành động nhằm đạt được điều gì đó, ví dụ tri thức hoặc tin tức. Nguồn gốc từ tiếng Latinh avidus có nghĩa là ham muốn, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một đứa trẻ háo hức với chiếc bánh quy, phản ánh sự khao khát mãnh liệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng avidity cho sự khao khát mạnh mẽ, thậm chí khó thỏa mãn; văn phong trang trọng hoặc văn chương; đi kèm với danh từ trừu tượng; nhớ gốc Latinh avidus; tránh diễn đạt sự thích thú bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • avidity chỉ có nghĩa tham lam
  • ngữ điệu quá trang trọng cho giao tiếp hàng ngày
  • chỉ nói đến ham muốn vật chất
  • có thể thay bằng eagerness ở mọi ngữ cảnh
  • không mô tả sự tò mò hay ham hiểu biết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, avidity nghe trang trọng và ít dùng trong lời nói hàng ngày; dễ bị hiểu nhầm là ham muốn tiền bạc hoặc tham vọng quá mức.

Mẹo Học

  • avidity là từ danh cho ham muốn mạnh mẽ
  • phân biệt với tham lam; ham muốn dữ dội không phải lúc nào cũng là tham lam
  • so sánh với eagerness và enthusiasm để chọn ngữ điệu thích hợp
  • ít dùng với danh từ trừu tượng
  • nhớ gốc Latinh avidus để nhớ ý nghĩa
  • thường dùng ở văn viết trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'avidity' mean?

A.Simplicity in understanding
B.Carefulness in decisions
C.Greediness for something
D.Quickness in learning
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'avidity' correctly.

A.She approached the task with avidity and caution.
B.His avidity for knowledge was apparent in his extensive library.
C.The avidity of the cat was noticeable when it caught the mouse.
D.Her avidity for art left her ignoring other subjects.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'avidity'?

A.Curiosity
B.Complacency
C.Avarice
D.Generosity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'avidity'?

A.Disinterest
B.Satisfaction
C.Generosity
D.Neutrality
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone shows a strong desire for something?

A.A person reading a book because they love literature.
B.Someone ignoring a sale because they are satisfied with what they have.
C.An artist spending countless hours perfecting their craft because they wish to excel.
D.A student who is indifferent about their homework.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ