LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obvious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obvious Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng
  • hiển nhiên
  • dễ hiểu
Illustration for this word

obvious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obvious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒbvɪəs/
Mỹ /ˈɑbvɪəs/
Tiết
obvious

obvious Từ nguyên của Từ

ob- = về phía; via- = đường; có nghĩa là điều gì đó rõ ràng với cách nó được nhìn thấy. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường rộng và thẳng rõ ràng, không có nghi ngờ về hướng đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giữ tài liệu chắc và di chuyển mắt dọc theo dòng. Tôi chỉnh trang trang giấy, tập trung vào một điểm. Ý thức càng tập trung, từ ngữ càng rõ ràng và ý nghĩa dần hiện lên. Khi cảm giác đó tới, tôi không cần tìm thêm nữa và nhận ra nó rất rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obvious là tính từ phổ biến mô tả điều gì đó dễ thấy hoặc dễ hiểu, rõ ràng đến mức không còn nghi ngờ. Nó có thể ám chỉ vẻ ngoài, sự thật hoặc kết luận nổi bật. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói rằng câu trả lời là obvious sau khi đưa ra manh mối, hoặc có một lỗi rõ ràng trong kế hoạch. Ý chính là sự trực quan và dễ hiểu: nếu điều gì đó là obvious, người ta có thể nắm bắt nó mà không phải nỗ lực nhiều. Nguồn gốc: ob- hướng tới và via- đường, gợi ý một con đường rõ ràng đến sự thật. Hình ảnh ghi nhớ: một con đường rộng và thẳng với biển chỉ đường rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng obvious cho những điều được nhìn thấy rõ ràng hoặc hiểu dễ dàng.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng; dùng rõ ràng hơn là evident hay apparent khi muốn giọng điệu mềm.
  • Dùng nó với cụm it is obvious that để mở một mệnh đề.
  • So sánh với apparent để điều chỉnh mức độ mạnh.
  • Lưu ý giọng điệu; nó có thể nghe thô trong trò chuyện.
  • Hãy kèm bằng chứng hoặc lý luận để tăng tính thuyết phục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obvious không có nghĩa là mọi người đều đồng ý với sự thật.
  • Nó không chỉ mô tả điều nhìn thấy mà còn sự kiện hoặc lý do đằng sau.
  • Một điều rõ ràng không phải lúc nào cũng rõ ràng với mọi người.
  • Trong văn bản trang trọng, obvious có thể nghe thô.
  • Obvious và apparent không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, obvious nặng nề; dùng rõ ràng hoặc hiển nhiên ở văn phong trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh obvious với apparent để nắm sắc thái
  • Dùng cho những điều rõ ràng hoặc dễ suy luận
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • Dùng it is obvious that để mở một mệnh đề
  • Chú ý giọng điệu để không làm người nghe khó chịu
  • Kèm bằng chứng để tăng tính thuyết phục

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'obvious'?

A.Quiet
B.Hidden
C.Nice
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

In a sentence, how would you use the word 'obvious'?

A.The cat is obvious about its intentions.
B.The obviousness of the situation surprised me.
C.She obviously likes to read books.
D.It was so obvious that I passed the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'obvious'?

A.Dark
B.Clear
C.Funny
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you give a real-life example of something that is obvious?

A.Driving on the right side of the road is obvious in the UK.
B.The mystery novel had an obvious ending.
C.The answer to 2+2 is obvious.
D.The weather is always obvious in the winter.
Bước 5: Thành thạo

How would you describe something that is not obvious?

A.Angry
B.Bright
C.Beautiful
D.Hidden

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ