LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avow Ý nghĩa của Từ

  • tuyên bố công khai
  • thừa nhận hoặc thú nhận
  • khẳng định một cách trang trọng
Illustration for this word

avow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈvaʊ/
Mỹ /əˈvaʊ/
Tiết
avow

avow Từ nguyên của Từ

(a) avow = a- + vow; (b) từ Latin 'avocare' → tiếng Pháp cổ 'avouer' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dũng cảm tuyên bố lòng trung thành của mình với vua, đứng tự hào trong bộ giáp và công khai tuyên bố lòng trung thành của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, avow có nghĩa là công khai tuyên bố hoặc thừa nhận điều gì đó một cách trang trọng. Động từ này nhấn mạnh sự khẳng định có chủ ý và thường được dùng để tuyên bố lòng trung thành, niềm tin hoặc sự thú nhận một cách chắc chắn. Nó có thể đi kèm một tân ngữ trực tiếp (avow allegiance, avow guilt) hoặc theo sau là mệnh đề that (avow that …). Trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ, người ta hay nghe thấy ai đó nói rõ quan điểm của mình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng avow là động từ formal và trang trọng.
  • Theo sau là tân ngữ trực tiếp hoặc mệnh đề with that (avow allegiance, avow that kế hoạch là hợp lý).
  • Tránh dùng 'avow to'; hãy dùng 'avow that …' hoặc 'avow your allegiance'.
  • Dùng trong các bối cảnh quan trọng hoặc nghi lễ, không dùng trong đối thoại hằng ngày.
  • Kết hợp với danh từ như sự trung thành, tội lỗi, niềm tin để làm rõ đối tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm avow là nói một cách thông thường
  • Nghĩ nó là thừa nhận riêng tư
  • Dùng 'avow to' sai ngữ pháp
  • Sử dụng ngoài ngữ cảnh trang trọng
  • Bỏ qua tính nghi lễ của từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường cho rằng avow mang sắc thái rất trang trọng; dùng trong ngữ cảnh công khai hoặc nghi lễ, không phải trò chuyện thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: avow allegiance, avow belief, avow ignorance
  • Sau avow thường là mệnh đề with that: avow that …
  • Tránh dùng 'avow to'
  • Chỉ dùng ở ngữ cảnh formal
  • So sánh với vow và declare trong văn cảnh lịch sử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'avow'?

A.To deny something publicly
B.To purchase something in a store
C.To assert or confess openly
D.To ignore someone's request
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'avow' correctly?

A.She refused to avow her mistakes.
B.He will avow his love for her in public.
C.They tried to avow the party invitations.
D.I avow to finish my homework on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'avow'?

A.Confess
B.Deny
C.Whisper
D.Promise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'avow'?

A.Deny
B.Admit
C.Proclaim
D.Assert
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might express a strong belief or opinion?

A.Someone writes a letter without revealing their identity.
B.An individual quietly reflects on their thoughts alone.
C.A person publicly states their viewpoint on social issues.
D.A group discusses without reaching a conclusion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ