LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tầm quan trọng của việc thức tỉnh trong giao tiếp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

awake Ý nghĩa của Từ

  • dừng lại việc ngủ
  • trở nên tỉnh táo hoặc nhận thức
  • đánh thức
Illustration for this word

awake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

awake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈweɪk/
Mỹ /əˈweɪk/
Tiết
awake

awake Từ nguyên của Từ

awake = a- = trong quá trình + wake = đánh thức. Nguồn: tiếng Anh cổ 'awacan', liên quan đến 'wacan' (thức dậy). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung ai đó dậy khỏi giường khi mặt trời sáng rực vào buổi sáng, biểu tượng cho sự tỉnh táo sau giấc ngủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Awake là động từ chỉ việc tỉnh dậy hoặc thức tỉnh khỏi giấc ngủ, và là tính từ mô tả trạng thái tỉnh táo. Trong tiếng Việt, ta nói thức dậy (wake up) hoặc tỉnh táo (be awake). Cũng có nghĩa bóng là nhận ra, nhận thức một vấn đề. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ awacan, với tiền tố a- chỉ sự tiến hành và wake liên quan đến sự tỉnh dậy. Hình ảnh dễ nhớ: ánh sáng bình minh làm bạn tỉnh giấc và mở mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng awake để nói tỉnh táo/nhận thức. Không nhầm với wake up. Awake to một vấn đề có nghĩa là nhận thức rõ vấn đề đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Awake khác với woke; dùng đúng theo ngữ cảnh.
  • awake to một vấn đề có nghĩa là nhận thức được vấn đề.
  • không nhầm lẫn awake với wake up trong câu diễn đạt.
  • tránh dịch máy câu chữ rời rạc.
  • dùng ví dụ cụ thể để người học hiểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh người Việt về khác biệt giữa awake, dậy và tỉnh táo, các sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Kết nối awake với tỉnh táo về thể chất và tinh thần.
  • awake to một vấn đề có nghĩa là nhận thức được đề bài.
  • Phân biệt wake up và be awake theo ngữ cảnh.
  • Thực hành với các thì: woke up, am awake, will be awake.
  • Tránh dịch từ ngữ sang tiếng Việt một cách máy móc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'awake'?

A.Sleep
B.Dream
C.Tired
D.Conscious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'awake' correctly?

A.She always falls asleep in class.
B.I was awake all night studying for the exam.
C.He is never tired during the day.
D.The baby is dreaming peacefully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'awake'?

A.Asleep
B.Unconscious
C.Alert
D.Dozing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'awake'?

A.Aware
B.Active
C.Sleeping
D.Resting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to be 'awake'?

A.Reading a book
B.Driving a car
C.Taking a nap
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Patch, a Flap, a Memory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 1:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ