LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

axiom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

axiom Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh
  • một chân lý hiển nhiên
  • một nguyên tắc được chấp nhận rộng rãi
Illustration for this word

axiom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

axiom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæks.i.əm/
Mỹ /ˈæk.si.əm/
Tiết
axiom

axiom Từ nguyên của Từ

Phân tích thành phần: 'axi-' (nghĩa là 'có giá trị') + '-om' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'axioma' → tiếng Latinh 'axioma' → tiếng Pháp cổ 'axiome' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng những chân lý; mỗi định lý nâng đỡ trọng lượng của sự hiểu biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tiên đề là một tuyên bố được công nhận đúng mà không cần chứng minh, đóng vai trò làm nền tảng cho một hệ logic hoặc toán học. Đây không phải là một giả thuyết mà là điểm xuất phát được cho là hiển nhiên hoặc được cộng đồng chấp nhận. Từ các tiên đề, người ta suy ra các định lý khác thông qua lý luận logic. Trong ngôn ngữ hàng ngày, đôi khi người ta gọi một điều là tiên đề khi nó có vẻ hiển nhiên và không cần chứng minh. Các tiên đề xác định cấu trúc lý luận và giới hạn của các định lý suy ra từ chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Hãy coi như tiên đề là điểm khởi đầu, không phải sự thật được chứng minh.
  • 2. Đừng cố gắng chứng minh một tiên đề trong cùng một hệ thống.
  • 3. Phân biệt tiên đề, định lý và định nghĩa.
  • 4. Lưu ý rằng thay đổi một tiên đề có thể biến cả lý thuyết.
  • 5. Dùng ví dụ dễ nhớ để minh họa một tiên đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiên đề có thể được chứng minh là đúng
  • Tiên đề là những lựa chọn tùy ý mà không có lý do
  • Tất cả tiên đề mô tả sự thật thế giới
  • Mọi tiên đề có cùng tầm quan trọng ở mọi lý thuyết
  • Một tiên đề trở thành định lý sau khi được chứng minh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiên đề là điểm khởi đầu, không phải sự thật được chứng minh; người học tiếng Việt cần phân biệt giữa sự thật hàng ngày và các tiên đề toán học.

Mẹo Học

  • Vẽ một sơ đồ để hình dung tiên đề.
  • So sánh tiên đề với định lý để thấy sự khác biệt.
  • Chú ý cách thay đổi tiên đề làm thay đổi kết quả.
  • Sử dụng ví dụ giản dị trong cuộc sống để minh họa ý tưởng.
  • Gắn nhãn rõ ràng tiên đề và định lý đã chứng minh.
  • Luyện tập phân biệt giả thuyết ban đầu ở các môn khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'axiom'?

A.A self-evident truth that requires no proof.
B.A complex mathematical equation.
C.A type of food.
D.A dance move.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'axiom' appropriately.

A.Everyone agrees that honesty is an axiom of good communication.
B.The baker made an axiom to delicious pastries.
C.He used an axiom to paint the house.
D.The axiom of the story was misunderstood by the audience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'axiom'?

A.Maxim
B.Algorithm
C.Hypothesis
D.Theory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'axiom'?

A.Fact
B.Truth
C.Paradox
D.Principle
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'axiom'?

A.He assumed the axiom would be accepted without question.
B.In mathematics, it's necessary to prove every theorem.
C.It's important to always tell the truth if you want to be believed.
D.Effective teamwork relies on clear communication.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ