LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

addition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

addition Ý nghĩa của Từ

  • quá trình thêm vào cái gì đó
  • một lượng được thêm vào cái khác
  • kết quả của việc cộng các số lại
Illustration for this word

addition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

addition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdɪʃ.ən/
Mỹ /əˈdɪʃ.ən/
Tiết
addition

addition Từ nguyên của Từ

Tiếng Latinh ad- (đến) + ditio (cho/và) → Tiếng Pháp cổ addition → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thêm một mảnh ghép vào bức tranh, giúp bức ảnh gần hoàn thiện hơn khi thêm mảnh ghép đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lấy một cây bút và đặt nó lên trang giấy để bắt đầu. Tôi thêm một ký hiệu nữa cạnh ký hiệu đầu tiên và di chuyển tay để điều chỉnh khoảng cách. Nỗ lực căn chỉnh hai ký hiệu ấy khiến tôi như đang luyện tập sự tập trung. Khi hai ký hiệu nằm cạnh nhau, cảm giác cộng dồn bật lên từ hành động, và trang giấy như được thêm vào một chút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Addition là hành động cộng các lượng lại với nhau để có được tổng. Trong tiếng Anh, addition chủ yếu là thuật ngữ toán học, nhưng nó cũng được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn như in addition có nghĩa là 'thêm vào' hoặc the addition of a new member chỉ việc thêm một thành viên mới. Danh từ có thể chỉ quá trình cộng, kết quả hoặc lượng được bổ sung. Người học tiếng Anh hay nhầm giữa add và addition, hoặc dùng addition ở các ngữ cảnh phi toán học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: addition được dùng cho phép toán, không phải là từ đồng nghĩa với tổng số; dùng 'in addition' để bổ sung thông tin; phân biệt addition (quá trình) với lượng thêm vào; 'the addition of' giới thiệu một phần tử mới; tránh lạm dụng trong nói hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ addition chỉ dùng trong toán học
  • Nhầm lẫn addition với sum/total
  • Dùng addition như động từ
  • Hiểu sai ý nghĩa của in addition
  • Dùng addition ngoài ngữ cảnh toán học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng xem addition là thuật ngữ toán học, nhưng còn được dùng ở ngữ cảnh bổ sung. Khó khăn là nhầm lẫn giữa add và addition, hoặc dùng addition ở vị trí sai trong câu.

Mẹo Học

  • So sánh addition với tổng để cảm nhận sự khác biệt
  • Luyện tập dùng in addition để thêm thông tin
  • Xác định addition là quá trình hay kết quả
  • Dùng ví dụ phi toán học để thêm phần mới
  • Ghi nhớ cụm: in addition to, additional vs add
  • Ôn tập cụm từ có addition trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'addition'?

A.Combining two or more things together
B.Separating things apart
C.Changing the color of something
D.Eating a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'addition' correctly?

A.Her addition to the team made a positive impact.
B.I prefer addition when it comes to cooking.
C.The subtraction of numbers gives an addition result.
D.The addition of the puzzle pieces became more confusing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'addition'?

A.Division
B.Multiplication
C.Combination
D.Subtraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'addition'?

A.Division
B.Multiplication
C.Subtraction
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'addition' is important?

A.Balancing a budget by including all expenses
B.Baking a cake without adding ingredients
C.Driving a car without adding fuel
D.Running a marathon without adding water breaks

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Harvest Festival Overview

Culture & Festivals

2025.10.28 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ