ví dụ về lịch sử và văn hóa Babylon
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'Babylon' + 'ian' (hậu tố chỉ mối liên hệ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'Babylonio' trong tiếng Latinh, qua 'Babylonien' trong tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thành phố tráng lệ với những khu vườn treo và những thương nhân cổ xưa đang bận rộn, tượng trưng cho di sản văn hóa phong phú từ thế giới cổ đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBabylonian được dùng làm tính từ và danh từ để miêu tả những thứ liên quan đến thành cổ Babylon, văn hóa của nó hoặc người sống ở đó. Bao quát nền văn minh Lưỡng Hà, các hiện vật, chữ viết và đời sống hàng ngày, như trong cụm từ văn hóa Babylon hoặc một người Babylon. Nguồn gốc từ Latinh, Pháp, đến tiếng Anh, với hậu tố -ian chỉ quan hệ. Hình dung: một thành phố cổ rực rỡ với vườn treo và những thương nhân trên bảng đất sét.
Đối với người học tiếng Việt, từ babylonian có thể là tính từ hoặc danh từ. Hầu hết dùng khi nói về lịch sử, văn hóa hoặc người Bari-tha. Các lỗi phổ biến: nhầm lẫn giữa thành phố Babylon và khu vực Babylon; dùng trong ngữ cảnh hiện đại mà thiếu ngữ cảnh lịch sử. Lưu ý chữ cái đầu Babylon phải viết hoa khi chỉ thành phố.
What does 'babylonian' refer to?
Which sentence uses 'babylonian' correctly?
What is a synonym for 'babylonian'?
What is an antonym for 'babylonian'?
Can you think of a real-life scenario of 'babylonian'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật