LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

balances - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

balances Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái cân bằng giữa các lực đối kháng
  • khả năng duy trì sự ổn định
  • làm cho một cái gì đó bằng nhau về trọng lượng hoặc tầm quan trọng
Illustration for this word

balances Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

balances Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæl.əns/
Mỹ /ˈbæləns/
Tiết
balance

balances Từ nguyên của Từ

bal- = cân, ance = trạng thái/tình trạng. Từ Latin 'bilanx' → Pháp cổ 'balance' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang giữ thăng bằng trên dây, cẩn thận giữ trọng lượng của mình phân bố đều để tránh ngã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng vững, tôi di chuyển trọng lượng từ gót chân lên mũi chân và cảm nhận căn phòng rung lên theo mỗi hơi thở move. Tôi điều chỉnh vai và nắm chặt một ly, bề mặt chất lỏng khiến cổ tay tôi quay nhẹ. Tôi tự hỏi đến mức nào tôi có thể push mà không bị đảo lộn và giữ tư thế. Khi mọi thứ ổn định, balance trở thành cách tôi tiếp tục, một lựa chọn để giữ mọi thứ ở trọng lượng bằng nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Balance là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, bao gồm sự ổn định thể chất, cân bằng tinh thần và khả năng duy trì sự hòa hợp giữa các yếu tố đối đầu. Nó có thể mô tả một hệ thống giữ được sự ổn định dưới áp lực hoặc sự phân bổ công bằng về trọng lượng hoặc tầm quan trọng. Trong tài chính, balance chỉ số dư tài khoản hoặc hành động cân bằng sổ sách. Là động từ, balance có nghĩa là làm cho cân bằng hoặc đồng bộ nhiều ưu tiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Balance là danh từ và động từ; tính từ là balanced.
  • Cụm từ thông dụng: balance between, balance of, balance the books.
  • Ví dụ: balance of power, on balance.
  • Trong tài chính, balance có nghĩa là số dư tài khoản.
  • Off balance có nghĩa là không cân bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Balance chỉ liên quan đến tài chính.
  • Cân bằng luôn có trọng lượng bằng nhau hoàn toàn.
  • Balance là một trạng thái cố định.
  • Làm cân bằng nhiều nhiệm vụ cùng lúc luôn dễ.
  • Một khi đã cân bằng, nó sẽ không thay đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: Balance bao gồm ổn định thể chất, cân bằng tinh thần và sắp xếp ưu tiên. Người học thường cho rằng balance chỉ liên quan đến tài chính hoặc coi nó như trạng thái cố định.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm balance, chú ý âm tiết thứ hai.
  • Học các collocations phổ biến như balance between, balance of, balance the books.
  • Phân biệt danh từ, động từ và tính từ: balance, balancing, balanced.
  • Viết nhật ký để thực hành cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
  • Đọc về cân bằng giữa công việc và đời sống.
  • Dùng thành ngữ như on balance, strike a balance, giữ cân bằng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ