LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ballet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ballet Ý nghĩa của Từ

  • một hình thức múa được đặc trưng bởi những chuyển động duyên dáng
  • một buổi biểu diễn sân khấu có ngọn
  • một phong cách múa có nguồn gốc từ thời Phục hưng Ý
Illustration for this word

ballet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ballet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæˈleɪ/
Mỹ /bæˈleɪ/
Tiết
ballet

ballet Từ nguyên của Từ

ballet = 'ballet' (Pháp) = 'nhảy múa'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'ballare' có nghĩa là nhảy múa. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một vũ công trong một chiếc tutu thực hiện một cú nhảy duyên dáng, với khán giả bị cuốn hút và mê hoặc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đứng thẳng, thở đều và đẩy nhẹ xuống sàn để bắt đầu một move nhỏ. Trọng lượng được dịch dần về phía mũi bàn chân, điều chỉnh cột sống để giữ một đường thẳng. Cảm giác tập trung và tỉ mỉ, cố gắng giữ thế. Khi các động tác nối tiếp, từ này mở ra như một phần của chuỗi luyện tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ba-lê là một hình thức múa với kỹ thuật chính xác và nghiêm ngặt, gồm tư thế thẳng, xoay chân ra ngoài (turnout) và làm việc trên đầu ngón chân. Nó bắt nguồn từ cung đình Ý thời Phục hưng, sau đó phát triển ở Pháp và Nga, trở thành một nghệ thuật sân khấu cổ điển với từ vựng động tác cố định. Từ này có thể chỉ riêng điệu múa nói chung, hay một vở diễn cụ thể hoặc một phần của vở repertoire. Người Việt nói 'công ty ballet' hoặc 'cô ấy học ballet'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Balê là một danh từ chỉ hình thức múa hoặc một buổi diễn cụ thể.
  • - Số nhiều thường là 'ballets' hoặc dùng chữ balê ở ngữ cảnh phù hợp.
  • - Phát âm /ˈbal. eɪ/ nhấn ở âm đầu.
  • - Cụm từ hay gặp: 'công ty ballet', 'lớp ballet', 'kỹ thuật ballet'.
  • - Phân biệt ballet với môn múa nói chung bằng cách thêm tính từ như 'cổ điển' hoặc 'hiện đại'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ballet chỉ dành cho bé gái.
  • Ballet bằng với mọi hình thức múa.
  • T ballet là cổ điển và lỗi thời.
  • Từ này chỉ người diễn, không phải nghệ thuật nói chung.
  • Ballet giống múa hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, ballet là từ ngữ chuyên môn, không phải kiểu múa thông thường; dễ nhầm với các loại múa hiện đại.

Mẹo Học

  • Học từ vựng balê cơ bản (vị trí, turnout, mũi cổ chân).
  • Luyện phát âm nhấn ở âm đầu tiên: balê.
  • Sử dụng balê với tính từ như cổ điển, tân cổ điển.
  • Kết hợp với cụm từ thường gặp: công ty balê, lớp balê.
  • Phân biệt balê với múa nói chung trong ngữ cảnh.
  • Xem biểu diễn để nghe thuật ngữ sân khấu trong nhịp điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ballet'?

A.A dance style
B.A type of fruit
C.A type of vehicle
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ballet' correctly?

A.She played the ballet beautifully.
B.The ballet performance was mesmerizing.
C.They ate ballet for dinner.
D.He drove the ballet to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ballet'?

A.Soccer
B.Opera
C.Painting
D.Poetry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ballet'?

A.Drama
B.Football
C.Rock music
D.Science fiction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'ballet' is commonly performed?

A.At a dance studio
B.In a swimming pool
C.At a construction site
D.In a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ