ballet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ballet = 'ballet' (Pháp) = 'nhảy múa'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'ballare' có nghĩa là nhảy múa. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một vũ công trong một chiếc tutu thực hiện một cú nhảy duyên dáng, với khán giả bị cuốn hút và mê hoặc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đứng thẳng, thở đều và đẩy nhẹ xuống sàn để bắt đầu một move nhỏ. Trọng lượng được dịch dần về phía mũi bàn chân, điều chỉnh cột sống để giữ một đường thẳng. Cảm giác tập trung và tỉ mỉ, cố gắng giữ thế. Khi các động tác nối tiếp, từ này mở ra như một phần của chuỗi luyện tập.
Ba-lê là một hình thức múa với kỹ thuật chính xác và nghiêm ngặt, gồm tư thế thẳng, xoay chân ra ngoài (turnout) và làm việc trên đầu ngón chân. Nó bắt nguồn từ cung đình Ý thời Phục hưng, sau đó phát triển ở Pháp và Nga, trở thành một nghệ thuật sân khấu cổ điển với từ vựng động tác cố định. Từ này có thể chỉ riêng điệu múa nói chung, hay một vở diễn cụ thể hoặc một phần của vở repertoire. Người Việt nói 'công ty ballet' hoặc 'cô ấy học ballet'.
Đối với người Việt học tiếng Anh, ballet là từ ngữ chuyên môn, không phải kiểu múa thông thường; dễ nhầm với các loại múa hiện đại.
What is the meaning of the word 'ballet'?
Which sentence uses the word 'ballet' correctly?
Which word is most similar to 'ballet'?
What is the opposite of 'ballet'?
Can you think of a real-life scenario where 'ballet' is commonly performed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật