bandanna - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'band' (buộc) + 'anna' (thuật ngữ cho vải). Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'bandanna' thông qua tiếng Hindi 'bandhna'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mảnh vải đầy màu sắc được buộc lại, nắm bắt tinh thần của những biểu hiện văn hóa, được mặc bởi những kẻ nổi loạn và nghệ sĩ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBandanna là một tấm vải vuông lớn được quấn quanh đầu hoặc cổ, thường làm từ cotton hoặc vải pha. Nó vừa hữu ích để che nắng và thấm mồ hôi, vừa là một phụ kiện thời trang với màu sắc sặc sỡ. Mẫu thiết kế phổ biến gồm paisley, hoa văn và kẻ caro, tạo cảm giác năng động. Ngoài công dụng, nó còn mang tính biểu tượng của sự nổi loạn hoặc bản sắc văn hóa trong các cộng đồng đường phố và nghệ thuật. Người ta buộc nó theo nhiều cách: quanh đầu, quanh cổ hoặc làm phụ kiện túi. Bandanna được dùng rộng rãi trên toàn thế giới.
Đối với người Việt, bandanna thường được xem như phụ kiện thời trang thông dụng có thể mang ý nghĩa biểu đạt văn hóa hay phản kháng; chú ý cách viết và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'bandanna'?
Which sentence uses 'bandanna' correctly?
Which word is most similar to 'bandanna'?
What is the opposite of 'bandanna'?
Can you think of a real-life context where someone might use the word 'bandanna'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật