LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bandanna - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bandanna Ý nghĩa của Từ

  • khăn tay lớn đeo quanh đầu hoặc cổ
  • một loại vải nhiều màu sắc, thường có họa tiết
  • tượng trưng cho sự nổi dậy hoặc bản sắc văn hóa
Illustration for this word

bandanna Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bandanna Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bænˈdænə/
Mỹ /bænˈdænə/
Tiết
bandanna

bandanna Từ nguyên của Từ

Gốc: 'band' (buộc) + 'anna' (thuật ngữ cho vải). Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'bandanna' thông qua tiếng Hindi 'bandhna'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mảnh vải đầy màu sắc được buộc lại, nắm bắt tinh thần của những biểu hiện văn hóa, được mặc bởi những kẻ nổi loạn và nghệ sĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bandanna là một tấm vải vuông lớn được quấn quanh đầu hoặc cổ, thường làm từ cotton hoặc vải pha. Nó vừa hữu ích để che nắng và thấm mồ hôi, vừa là một phụ kiện thời trang với màu sắc sặc sỡ. Mẫu thiết kế phổ biến gồm paisley, hoa văn và kẻ caro, tạo cảm giác năng động. Ngoài công dụng, nó còn mang tính biểu tượng của sự nổi loạn hoặc bản sắc văn hóa trong các cộng đồng đường phố và nghệ thuật. Người ta buộc nó theo nhiều cách: quanh đầu, quanh cổ hoặc làm phụ kiện túi. Bandanna được dùng rộng rãi trên toàn thế giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bandanna và bandana được dùng thay thế tùy theo vùng miền.
  • - Danh từ cho một tấm vải vuông đeo lên đầu hoặc cổ.
  • - Thường nói về màu sắc và hoa văn.
  • - Dạng số nhiều: bandannas hoặc bandanas.
  • - Có thể biểu thị sự đoàn kết hoặc bản sắc văn hóa trong một số hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là một phụ kiện thực tế mà không có ý nghĩa văn hóa.
  • Tất cả bandannas đều có họa tiết paisley.
  • bandanna và khăn choàng đều là cùng một thứ.
  • Chỉ có nam giới đội bandanna trong ảnh cổ.
  • Các biến thể chính tả không đổi ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bandanna thường được xem như phụ kiện thời trang thông dụng có thể mang ý nghĩa biểu đạt văn hóa hay phản kháng; chú ý cách viết và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học cách viết bandanna và bandana và cách dùng ở từng vùng.
  • Nhớ rằng đây là một tấm vải vuông để đeo trên đầu hoặc cổ.
  • Dùng tính từ để miêu tả màu sắc và hoa văn.
  • Nhận biết ý nghĩa biểu tượng trong các cộng đồng khác nhau.
  • Luyện tập dạng số nhiều bandannas và bandanas.
  • Viết câu về thời trang hoặc chủ đề xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bandanna'?

A.A type of hat
B.A large square piece of cloth worn on the head or around the neck
C.A style of painting
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bandanna' correctly?

A.She tied her bandanna to the kitchen table.
B.He wore a colorful bandanna around his neck during the festival.
C.The bandanna repaired the car engine.
D.The bandanna was playing in the band.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bandanna'?

A.Shirt
B.Scarf
C.Hat
D.Glove
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bandanna'?

A.Baldness
B.Necklace
C.Hat
D.Cape
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the word 'bandanna'?

A.During the hot summer day, he used his bandanna to wipe his sweat.
B.At a party, she decided to wear a colorful accessory around her neck.
C.The man bought a new jacket for winter.
D.While hiking, they needed to wrap their sandwich for lunch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ