around - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
around = a- (tiền tố cho 'trên, trong') + round = hình tròn. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ferh'; liên quan đến tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng đi bộ trong một vòng tròn, vẽ một lối đi, nhấn mạnh việc di chuyển qua không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một tách trên mép bàn và đẩy nó nhẹ nhàng để nó di chuyển quanh mép Move. Tôi chú ý đến khoảng trống quanh nó, những đồ vật ở gần dần hiện lên rõ hơn trong tầm nhìn. Tôi điều chỉnh cử động, giữ nhịp và cảm nhận cách sự di chuyển gắn kết cảm giác ở quanh nó mà không cần giải thích. Khi nói hoặc nghĩ, tôi dùng cảm giác ấy: đi quanh phòng, nhìn quanh tìm chìa khóa, như một con đường mềm mại giữa không gian và lời nói.
Around có nhiều chức năng trong tiếng Anh. Nó có thể mô tả một chuyển động theo hướng tròn: go around, đi vòng quanh một khu vực. Nó cũng có nghĩa là quanh hoặc ở gần một vị trí: there are trees around the park. Nó thể hiện xấp xỉ số lượng hoặc thời gian: around twenty people. Nó dùng để nói về liên quan đến một chủ đề: rumors around the incident. Người học thường nhầm lẫn giữa around với near hoặc about, hoặc dùng too literally. Trong giao tiếp hàng ngày, around tự nhiên và linh hoạt hơn so với approximately, ví dụ walk around, around the world. Lưu ý cụm all around khi nhấn mạnh sự bao quát.
Đối với người học, around kết hợp ý nghĩa vị trí, số lượng và chủ đề. Hãy xem nó như một từ bao quát linh hoạt: chỉ ra khoảng cách ước lượng, số lượng xấp xỉ hoặc sự liên quan đến chủ đề. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn around với near hoặc about, hoặc dùng khi cần chính xác.
What is the meaning of the word 'around'?
Which sentence uses the word 'around' correctly?
Which word is most similar to the word 'around'?
What is the opposite of the word 'around'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'around'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật