LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

around - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

around Ý nghĩa của Từ

  • theo hướng vòng tròn
  • ở gần
  • về hoặc liên quan đến
Illustration for this word

around Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

around Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈraʊnd/
Mỹ /əˈraʊnd/
Tiết
around

around Từ nguyên của Từ

around = a- (tiền tố cho 'trên, trong') + round = hình tròn. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ferh'; liên quan đến tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng đi bộ trong một vòng tròn, vẽ một lối đi, nhấn mạnh việc di chuyển qua không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một tách trên mép bàn và đẩy nó nhẹ nhàng để nó di chuyển quanh mép Move. Tôi chú ý đến khoảng trống quanh nó, những đồ vật ở gần dần hiện lên rõ hơn trong tầm nhìn. Tôi điều chỉnh cử động, giữ nhịp và cảm nhận cách sự di chuyển gắn kết cảm giác ở quanh nó mà không cần giải thích. Khi nói hoặc nghĩ, tôi dùng cảm giác ấy: đi quanh phòng, nhìn quanh tìm chìa khóa, như một con đường mềm mại giữa không gian và lời nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Around có nhiều chức năng trong tiếng Anh. Nó có thể mô tả một chuyển động theo hướng tròn: go around, đi vòng quanh một khu vực. Nó cũng có nghĩa là quanh hoặc ở gần một vị trí: there are trees around the park. Nó thể hiện xấp xỉ số lượng hoặc thời gian: around twenty people. Nó dùng để nói về liên quan đến một chủ đề: rumors around the incident. Người học thường nhầm lẫn giữa around với near hoặc about, hoặc dùng too literally. Trong giao tiếp hàng ngày, around tự nhiên và linh hoạt hơn so với approximately, ví dụ walk around, around the world. Lưu ý cụm all around khi nhấn mạnh sự bao quát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng around để chỉ vị trí hoặc số lượng ở mức độ gần đúng. Ưu tiên around cho vùng xung quanh chung chung thay vì điểm chính xác. Với động từ di chuyển (walk around) và trước danh từ để diễn đạt khoảng chừng (around twenty people). Đối với chủ đề, around có thể mở đầu thông tin liên quan (rumors around the incident). Tránh dùng around như đồng nghĩa hoàn hảo của about. Trong giao tiếp hàng ngày, around tự nhiên hơn approximately.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Around không phải là từ đồng nghĩa của near khi mô tả vùng rộng
  • Around không biểu thị vị trí chính xác
  • Nhầm lẫn giữa around và about khi nói về chủ đề
  • All around mang nghĩa khắp nơi, không chỉ gần
  • Trong văn viết trang trọng, around có thể nghe quá thân mật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, around kết hợp ý nghĩa vị trí, số lượng và chủ đề. Hãy xem nó như một từ bao quát linh hoạt: chỉ ra khoảng cách ước lượng, số lượng xấp xỉ hoặc sự liên quan đến chủ đề. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn around với near hoặc about, hoặc dùng khi cần chính xác.

Mẹo Học

  • Ba ý nghĩa cốt lõi: vùng lân cận, di chuyển, xấp xỉ
  • Kết hợp với look around cho câu tự nhiên
  • So sánh với near và about để tránh lỗi
  • around the world cho ngữ cảnh rộng
  • Luyện tập với nhiều chủ đề khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'around'?

A.Jump
B.Happy
C.Nearby
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'around' correctly?

A.He played around with his new toy carefully.
B.She danced around the room happily.
C.They around to the playground quickly.
D.I drive around the car slowly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'around'?

A.Sad
B.Surrounding
C.Fly
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'around'?

A.Inside
B.Angry
C.Walk
D.Weak
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'around'?

A.She walked along the path.
B.The kids played tag around the tree.
C.They had lunch in the park.
D.He drove to work.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning at the Mall

Daily Greetings

2025.11.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ