neck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cổ ngữ Anh 'naca' (cổ), từ Proto-Germanic *knakō, liên quan đến hành động uốn cong hoặc quay của cơ thể. Hãy tưởng tượng một con thiên nga duyên dáng cúi cổ khi bơi, tượng trưng cho sự duyên dáng và tư thế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBan đầu tôi di chuyển đầu một chút và cảm nhận cổ được kéo giãn khi quay sang hướng khác. Sự thay đổi thật nhỏ, một lực nhẹ của sự chú ý chạy dọc theo cột sống đến cổ. Tôi cố gắng giữ thăng bằng và điều chỉnh tư thế cho sự ổn định. Khi cần nhìn ai đó hoặc giữ một tư thế, tôi đặt vai sao cho cổ như một bản lề nhỏ mở ra cho hành động.
Cổ là phần cơ thể nối đầu với vai, và neck cũng được dùng để chỉ phần hẹp ở giữa của một vật, như cổ chai hay cổ đàn guitar. Ngoài ra, neck còn được dùng như một động từ để nói ôm hay hôn quanh cổ ai đó trong ngữ cảnh thân mật.
Đối với người Việt, neck có nghĩa là bộ phận cơ thể và phần hẹp của vật thể; cần lưu ý nghĩa bóng và động từ to neck ở ngữ cảnh phi trang trọng.
What is the meaning of the word 'neck'?
In which of the following sentences is 'neck' used correctly?
Which of the following words is similar to 'neck'?
What is the opposite of 'neck'?
In a real-life context, how would you use the word 'neck'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật