LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

banish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

banish Ý nghĩa của Từ

  • buộc ai đó rời khỏi một nơi
  • loại bỏ điều không mong muốn
  • đuổi đi khỏi tâm trí
Illustration for this word

banish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

banish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbænɪʃ/
Mỹ /ˈbænɪʃ/
Tiết
banish

banish Từ nguyên của Từ

ban- = từ + ish = làm (tiếng Pháp cổ 'banir', Latin 'bandire'). Hãy tưởng tượng một vị vua thời trung cổ công bố lệnh cấm, khiến một người quỳ xuống, cúi đầu và rời khỏi cổng lâu đài mãi mãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Banish có nghĩa bắt buộc ai đó rời khỏi một nơi, thường trong bối cảnh hình phạt hoặc trừng phạt; cũng có thể đồng nghĩa với loại bỏ điều gì đó không mong muốn, như thói quen, nỗi sợ hay ký ức. Lịch sử, một vị vua có thể ban hành lệnh đầy tớ, Exile; ngày nay từ này mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính. Người học cần phân biệt banish với ban (cấm) và với các từ đồng nghĩa như expel hoặc remove.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú sử dụng: 1) Banish dùng cho exil mạnh và formal. 2) Cũng có thể có nghĩa loại bỏ hoàn toàn thứ gì không mong muốn. 3) Khác với ban (cấm) ở mức ngữ điệu mạnh và mang tính kịch tính. 4) Kết hợp thường gặp: banish someone from a country, banish fear from the mind. 5) Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Banish chỉ là loại bỏ trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Banish đồng nghĩa expel ở mọi ngữ cảnh
  • Banish dành cho người, không phải ý tưởng
  • Dùng cho phiền toái nhỏ
  • Ban và banish không phải lúc nào cũng có cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, banish mang sắc thái mạnh và trang trọng; thường không tự nhiên trong hội thoại hàng ngày và dễ bị nhầm với các từ khác như expel.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giọng điệu mạnh mẽ và formal
  • Kết hợp với from để chỉ nguồn gốc hoặc trục xuất
  • Dùng cho exiled lâu dài hoặc loại bỏ suy nghĩ
  • Phân biệt với ban (cấm)
  • Hiểu bối cảnh lịch sử so với dùng hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'banish' mean?

A.Forget
B.Expel
C.Punish
D.Welcome
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'banish' used correctly?

A.He welcomed the new employee into the team.
B.She forgot about the upcoming meeting.
C.The criminal was banished from the kingdom.
D.They punished the student for being late.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym for 'banish'?

A.Protect
B.Forgive
C.Reward
D.Invite
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone be banished?

A.From a party for being too happy
B.From school for bad behavior
C.From a library for reading too much
D.From a store for shopping
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where someone might be banished and describe why that action was taken.

A.Family reunion due to a disagreement
B.Classroom for disrupting the lesson
C.Friend's house for eating all the snacks
D.Workplace for being too productive

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ