LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về ngôn ngữ ẩn dụ tiêu cực

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

negative Ý nghĩa của Từ

  • biểu thị sự từ chối hoặc phủ nhận
  • có ảnh hưởng xấu
  • một tuyên bố mâu thuẫn hoặc phủ nhận
Illustration for this word

negative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

negative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛɡətɪv/
Mỹ /ˈnɛɡətɪv/
Tiết
negative

negative Từ nguyên của Từ

negative = ne- (không) + gativus (mang) → từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Hãy hình dung một rào cản ngăn ánh sáng, tượng trưng cho sự từ chối hoặc phủ nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên công tắc và ấn xuống, đèn dịu đi và tôi điều hòa nhịp thở. Cử động chậm lại, tôi nghiêng người thêm một chút để hướng về phía thận trọng. Sự thay đổi nhỏ ấy khiến tôi cảm thấy căng thẳng nhưng vững vàng. Trong giao tiếp hàng ngày, tiêu cực được dùng để diễn đạt từ chối, một kết quả xấu, hoặc sự phủ nhận một lời nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, negative được dùng để diễn đạt tiêu cực, phủ định hoặc tác động có hại, và cũng có thể ám chỉ kết quả âm tính trong y học. Người học thường nhầm lẫn giữa phủ định và từ mang nghĩa tiêu cực, hoặc cố gắng dùng negative ở vị trí không tự nhiên trong câu Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'âm tính' (âm trong toán học/kiểm tra y tế) và 'tiêu cực' (mức độ tiêu cực trong đánh giá).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng negative với trợ động từ và tránh lặp lại bằng cách dùng not quá nhiều.
  • • Phân biệt giữa thái độ tiêu cực và kết quả tiêu cực.
  • • Học các collocation chuẩn: tác động tiêu cực, kết quả tiêu cực, nhận định tiêu cực.
  • • Negative có thể là danh từ khi nói về ảnh âm bản hoặc kết quả âm tính.
  • • Tránh dùng nối hai phủ định trong văn viết chính thức.
  • • Luyện nghe để nhận diện mức độ tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiêu cực không phải lúc nào cũng mang nghĩa bi quan; có thể mô tả ảnh hưởng hoặc khía cạnh khác.
  • Nhầm lẫn giữa từ negative và not trong câu.
  • Negative không chỉ áp dụng cho số học.
  • Tránh phủ định kép trong văn bản formal.
  • Độ mạnh của từ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt giữa thái độ tiêu cực và kết quả tiêu cực, tránh dịch chữ từng chữ và dùng đúng cụm từ phổ biến.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của từ negative: phủ định, tác động tiêu cực, và phủ định một phát biểu.
  • So sánh negative với positive để nắm rõ sự đối lập.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: tác động tiêu cực, kết quả tiêu cực, thái độ tiêu cực.
  • Luyện tập negative ở vai trò tính từ và danh từ (the negatives).
  • Tránh phủ định kép trong văn viết trang trọng.
  • Liên kết hình ảnh để nhớ sắc thái tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'negative'?

A.Unfavorable
B.Positivity
C.Colorful
D.Speedy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'negative' correctly?

A.The weather was negative outside today.
B.He always brings a negative attitude to the group.
C.She had a negative effect on the project.
D.The negative of the movie was engaging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'negative'?

A.Favorable
B.Joyful
C.Positive
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'negative'?

A.Neutral
B.Optimistic
C.Hostile
D.Adverse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'negative' could be applied?

A.The project had setbacks that impacted its progress.
B.The feedback from the customer was not encouraging.
C.The team faced challenges but stayed optimistic throughout.
D.The results had a positive influence on the decision-making process.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
University Application: Portfolio and Practical Test

University Application

2025.11.17 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ