LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

banner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

banner Ý nghĩa của Từ

  • Một mảnh vải lớn có chữ hoặc biểu tượng, thường được sử dụng trong quảng cáo.
  • Một biểu ngữ hoặc cờ đại diện cho một nhóm hoặc lý tưởng.
  • Một khẩu hiệu hoặc châm ngôn hiển thị trên cờ.
Illustration for this word

banner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

banner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæn.ər/
Mỹ /ˈbæn.ɚ/
Tiết
banner

banner Từ nguyên của Từ

Từ 'banner' có nguồn gốc từ Latin 'bandiera', nghĩa là 'cờ'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ 'banere' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh sống động về một lá cờ đầy màu sắc bay trong gió tại một buổi lễ lớn, tượng trưng cho sự đoàn kết và niềm tự hào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt mép vải lớn và kéo căng. Gió thổi banner lên cao, chữ trên đó bừng sáng dưới ánh nắng. Tôi điều chỉnh chiều cao cho nó ở giữa, như một tín hiệu cho một nhóm. Gió đổi hướng, tôi nghiêng người theo, giữ cho chữ được rõ và để ý nghĩa từ từ hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một banner là một tấm vải lớn in chữ hoặc hình ảnh, được treo để thu hút sự chú ý từ xa. Banner được dùng ở các cuộc biểu tình, lễ hội, hội chợ và sự kiện thể thao để truyền đạt thông điệp thương hiệu, kêu gọi hành động hoặc trang trí. Trong quảng cáo, banner có thể là vật thể thực hoặc quảng cáo kỹ thuật số trên web. Lịch sử cho thấy banner từng được treo trên cột cờ để biểu thị cho một nhóm hoặc phe phái. Khi học tiếng Anh, người học nên phân biệt banner với cờ và biển hiệu tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng banner cho biển hiệu lớn và trang trí nơi diễn ra sự kiện.
  • • Không nhầm với cờ hoặc biển hiệu.
  • • Cụm từ hay gặp: banner quảng cáo, banner sự kiện, banner festival.
  • • Số nhiều: banners.
  • • Trong ngữ cảnh web, banner thường là quảng cáo trực tuyến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Banner không phải lúc nào cũng khác với cờ; banner có thể là cờ trang trí.
  • Banner cũng có thể ở dạng kỹ thuật số (quảng cáo online).
  • Banner không nhất thiết hình chữ nhật.
  • Banner và biển hiệu không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Banner được dùng ở các sự kiện hoặc cuộc biểu tình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: banner thường ám chỉ một biển quảng cáo công khai lớn, nhưng cần phân biệt với cờ (biểu tượng quốc gia hoặc một nhóm) và biển hiệu (thông tin). Người học thường nghĩ banner chỉ để trang trí, trong khi nó cũng được dùng cho quảng cáo hoặc biểu tình.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: quảng cáo banner, banner sự kiện, tiêu đề banner.
  • Luyện tập các collocation với banner (lớn, trang trí, chính trị).
  • Quan sát cách dùng banner ngoài đời thực hoặc trên phương tiện.
  • Nhớ dạng số nhiều: banners.
  • Phân biệt banner với cờ và biển hiệu theo ngữ cảnh.
  • Ghi chú xem banner có phải vật lý hay kỹ thuật số.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'banner'?

A.A pencil
B.A shoe
C.A flag
D.A table
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'banner' used correctly?

A.She wore a banner on her feet.
B.The banner fell from the sky.
C.He used a banner to write a letter.
D.The banner at the top of the page contained a welcoming message.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'banner'?

A.Sign
B.Window
C.Tree
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'banner'?

A.Loud
B.Invisible
C.Quiet
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see a banner?

A.In outer space
B.Underwater
C.At a birthday party
D.On a deserted island

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Malcontent in the Mirror

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 3:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ