banner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'banner' có nguồn gốc từ Latin 'bandiera', nghĩa là 'cờ'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ 'banere' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh sống động về một lá cờ đầy màu sắc bay trong gió tại một buổi lễ lớn, tượng trưng cho sự đoàn kết và niềm tự hào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt mép vải lớn và kéo căng. Gió thổi banner lên cao, chữ trên đó bừng sáng dưới ánh nắng. Tôi điều chỉnh chiều cao cho nó ở giữa, như một tín hiệu cho một nhóm. Gió đổi hướng, tôi nghiêng người theo, giữ cho chữ được rõ và để ý nghĩa từ từ hiện ra.
Một banner là một tấm vải lớn in chữ hoặc hình ảnh, được treo để thu hút sự chú ý từ xa. Banner được dùng ở các cuộc biểu tình, lễ hội, hội chợ và sự kiện thể thao để truyền đạt thông điệp thương hiệu, kêu gọi hành động hoặc trang trí. Trong quảng cáo, banner có thể là vật thể thực hoặc quảng cáo kỹ thuật số trên web. Lịch sử cho thấy banner từng được treo trên cột cờ để biểu thị cho một nhóm hoặc phe phái. Khi học tiếng Anh, người học nên phân biệt banner với cờ và biển hiệu tùy ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt: banner thường ám chỉ một biển quảng cáo công khai lớn, nhưng cần phân biệt với cờ (biểu tượng quốc gia hoặc một nhóm) và biển hiệu (thông tin). Người học thường nghĩ banner chỉ để trang trí, trong khi nó cũng được dùng cho quảng cáo hoặc biểu tình.
What is the meaning of the word 'banner'?
In which sentence is the word 'banner' used correctly?
What is a synonym for 'banner'?
What is an antonym for 'banner'?
In what real-life context would you expect to see a banner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật