LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

welcome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

welcome Ý nghĩa của Từ

  • chào đón ai đó một cách thân thiện
  • đón nhận ai đó một cách vui vẻ
  • một điều gì đó dễ chịu
Illustration for this word

welcome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

welcome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛlkəm/
Mỹ /ˈwɛlkəm/
Tiết
welcome

welcome Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'wel' = tốt + 'come' = đến. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wilcuma', bắt nguồn từ 'wil' (niềm vui) + 'cuma' (người đến). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn mở cửa nhà cho một người bạn, cảm thấy vui vẻ và hồi hộp khi họ bước vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay kéo cửa mở nhẹ và hít thở sâu để giữ bình tĩnh. Người bước vào, tôi quay người về phía họ và nở một nụ cười ấm áp, sẵn sàng chào đón. Tôi chỉnh lại tư thế và nói bằng giọng ấm, chúc họ một lời chào đón. Khoảnh khắc nhỏ này làm căn phòng ấm lên và mở ra một cuộc trò chuyện dễ dàng bắt đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chào mừng là động từ nói đến việc mời gọi hoặc đón nhận ai đó một cách thân thiện; danh từ hoặc tính từ có thể diễn đạt sự hoan nghênh, sự tiếp đón ấm áp. Trong tiếng Việt, các cụm như 'chào mừng đến với...' hoặc 'mời bạn đến và được chào đón' thường gặp trong giao tiếp lịch sự. Khác với tiếng Anh, tiếng Việt chú trọng mức độ trang trọng và ngữ cảnh khi dùng từ này. Cấu trúc câu và giọng điệu có thể làm cho người học nghĩ rằng chào mừng chỉ là hành động ở cửa mà quên các cụm từ kèm theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Welcome là từ dùng với động từ và danh từ; người nói có thể nói 'chào mừng'.
  • • 'You are welcome' là câu đáp lại lời cảm ơn.
  • • 'Welcome' có thể đi kèm với địa điểm hoặc người.
  • • Tránh nhầm lẫn với 'welcom' (lỗi chính tả).
  • • Cụm từ phổ biến: chào mừng đến [nơi], chào mừng về nhà.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Welcome có thể bị hiểu sai thành chỉ chào hỏi ngắn.
  • You're welcome không dùng cho mọi tình huống cảm ơn.
  • Chào mừng có thể là danh từ hoặc tính từ và có sắc thái khác nhau.
  • Động từ cần tân ngữ.
  • Tránh nhầm lẫn với 'welcom' (lỗi đánh máy).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh ngữ cảnh và mức độ lịch sự; người học thường nhầm lẫn giữa chào đón và lời đáp cảm ơn.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả động từ lẫn danh từ với tình huống đóng vai.
  • Ghi nhớ các cụm: chào mừng đến, đón tiếp nhiệt tình.
  • Nhớ rằng You're welcome là phản hồi cảm ơn.
  • Tránh lỗi chính tả như welcom.
  • So sánh với greet và lòng hiếu khách.
  • Điều chỉnh mức độ lịch sự theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word welcome?

A.To refuse an offer or invitation
B.To greet someone with pleasure and hospitality
C.To sing or speak in a loud voice
D.To move quickly from one place to another
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses welcome correctly.

A.He put a welcome on the table before leaving.
B.Please welcome our new neighbor to the building.
C.She welcome coffee into the cup every morning.
D.The manager told the team to welcome the broken machine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to welcome?

A.reject
B.greet
C.silence
D.ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite in meaning to welcome?

A.greet
B.accept
C.reject
D.embrace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be used?

A.A doctor prescribes medicine to treat an infection.
B.A store denies entry to customers after closing time.
C.A teacher invites students to introduce themselves on the first day.
D.An employee returns faulty equipment to the manufacturer.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ