LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barley - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barley Ý nghĩa của Từ

  • một loại ngũ cốc được dùng làm thực phẩm và thức ăn gia súc
  • một loại cây lương thực có thân cao và hạt nhỏ
  • được sử dụng để làm bia và rượu whisky
Illustration for this word

barley Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barley Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɑːli/
Mỹ /ˈbɑrli/
Tiết
barley

barley Từ nguyên của Từ

Gốc: 'barley' xuất phát từ ngôn ngữ German nguyên thủy '*barilaz'. Nguồn gốc lịch sử: được truy dấu qua tiếng Anh cổ 'barleġ' đến ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy '*báris'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những cánh đồng lúa mạch vàng vàng sway trong gió, giống như những con sóng ngũ cốc, tượng trưng cho dinh dưỡng và thu hoạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barley'?

A.A type of fish
B.A tropical fruit
C.A type of grain used in food and drinks
D.A course of study
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'barley' correctly.

A.She enjoys eating barley with her salads.
B.They brewed barley beer with hops and other ingredients.
C.He added barley to his smoothie this morning.
D.The barley danced in the wind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'barley'?

A.Fish
B.Wheat
C.Chocolate
D.Carrot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barley'?

A.Meat
B.Grain
C.Fruit
D.Vegetable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'barley' is relevant?

A.The chef decided to prepare a dish with barley.
B.He went to the market to buy some fruits.
C.They went fishing by the river.
D.Her favorite snack is chocolate chip cookies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ