grain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
grain: từ tiếng Latinh 'granum' có nghĩa là 'hạt'; tiếng Pháp cổ 'grain' đã vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa mì màu vàng nghiêng mình dưới ánh nắng, tượng trưng cho nền tảng của sự sống và sinh kế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một hạt trong lòng bàn tay và quay cổ tay để nó lăn trên mặt bàn. Tôi đẩy hạt sang trái phải, kéo nhẹ để giữ nó ở vị trí và chỉnh góc. Tôi đổi vị trí, xoay khay một chút và đặt hạt vào chỗ cố định, vẫn giữ nhịp. Cảm giác hạt ở đầu ngón tay gợi cho tôi biết nó có thể được dùng thế nào sau này.
Grain trong tiếng Việt có ba nghĩa chính: 1) hạt, hột của cây, nhất là hạt ngũ cốc như lúa mì hoặc gạo; 2) hạt rất nhỏ như hạt cát; 3) đặc điểm, kết cấu hoặc mức độ của vật liệu (như vân gỗ, chất liệu vải) hoặc nghĩa bóng như 'một grain of truth'. Những thành ngữ phổ biến gồm 'a grain of truth' hay 'fine grain'. Người học thường nhầm giữa hạt và hạt cát và khó phân biệt giữa kết cấu và hạt nhỏ khi dùng grain.
Grain gắn kết ba nghĩa: hạt giống, hạt nhỏ và kết cấu. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; người học dễ nhầm grain với hạt duy nhất hoặc đơn vị trọng lượng.
What does the word 'grain' mean?
How is the word 'grain' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'grain'?
What is the opposite of 'grain'?
In what context would you find the word 'grain'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật