LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grain Ý nghĩa của Từ

  • hạt nhỏ cứng của một loại cây
  • hạt hoặc mảnh nhỏ
  • một loại chất hoặc phẩm chất nhất định
Illustration for this word

grain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡreɪn/
Mỹ /ɡreɪn/
Tiết
grain

grain Từ nguyên của Từ

grain: từ tiếng Latinh 'granum' có nghĩa là 'hạt'; tiếng Pháp cổ 'grain' đã vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa mì màu vàng nghiêng mình dưới ánh nắng, tượng trưng cho nền tảng của sự sống và sinh kế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một hạt trong lòng bàn tay và quay cổ tay để nó lăn trên mặt bàn. Tôi đẩy hạt sang trái phải, kéo nhẹ để giữ nó ở vị trí và chỉnh góc. Tôi đổi vị trí, xoay khay một chút và đặt hạt vào chỗ cố định, vẫn giữ nhịp. Cảm giác hạt ở đầu ngón tay gợi cho tôi biết nó có thể được dùng thế nào sau này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grain trong tiếng Việt có ba nghĩa chính: 1) hạt, hột của cây, nhất là hạt ngũ cốc như lúa mì hoặc gạo; 2) hạt rất nhỏ như hạt cát; 3) đặc điểm, kết cấu hoặc mức độ của vật liệu (như vân gỗ, chất liệu vải) hoặc nghĩa bóng như 'một grain of truth'. Những thành ngữ phổ biến gồm 'a grain of truth' hay 'fine grain'. Người học thường nhầm giữa hạt và hạt cát và khó phân biệt giữa kết cấu và hạt nhỏ khi dùng grain.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ grain là đếm được khi dùng cho hạt giống, nhưng không đếm được khi nói về kết cấu. Đừng nhầm với granule. Dùng 'a grain of truth' thận trọng. Grain mô tả kết cấu, không số lượng. Trong một số cụm từ có dạng số nhiều: grains.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grain thường không chỉ là hạt giống; nó còn có các nghĩa khác.
  • Grain có thể diễn đạt kết cấu, không chỉ hạt.
  • Với hạt giống, thường dùng grains ở dạng số nhiều.
  • Đơn vị trọng lượng grain hiếm gặp trong tiếng Việt.
  • 'a grain of truth' chỉ một mẩu sự thật nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Grain gắn kết ba nghĩa: hạt giống, hạt nhỏ và kết cấu. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; người học dễ nhầm grain với hạt duy nhất hoặc đơn vị trọng lượng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: hạt giống, hạt nhỏ, kết cấu
  • Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
  • Ghi nhớ các cụm từ: grain of truth, fine grain
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng
  • Không nhầm grain với granule hoặc đơn vị trọng lượng
  • Luyện tập bằng hình ảnh (vân gỗ, độ mịn của hạt)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'grain' mean?

A.A type of fabric
B.A small, hard seed or seed-like fruit
C.A large body of water
D.A tall building
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'grain' used in a sentence?

A.She planted some grain in her garden to grow wheat.
B.The teacher wrote on the grain with chalk.
C.I love going to the beach and relaxing by the grain.
D.He bought a new grain for his car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'grain'?

A.Mountain
B.Seed
C.Oasis
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grain'?

A.Bright
B.Large
C.Sweet
D.Smooth
Bước 5: Thành thạo

In what context would you find the word 'grain'?

A.During a discussion on astronomy
B.A recipe for baking cookies
C.A lesson on farming and agriculture
D.A travel magazine article about beaches

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ