LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barren - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barren Ý nghĩa của Từ

  • không thể sinh sản
  • trống rỗng và không có sinh khí
  • thiếu sự phát triển
Illustration for this word

barren Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barren Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbær.ən/
Mỹ /ˈber.ən/
Tiết
barren

barren Từ nguyên của Từ

barren = bare (trống) + -en (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'barain', bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'barranus'. Hãy hình dung một cảnh quan hoàn toàn trống rỗng, không có thực vật hoặc động vật, minh hoạ cho sự trống rỗng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barren là tính từ chỉ trạng thái không thể sinh sản hoặc trống rỗng, không có sự sống và không tăng trưởng. Nó thường được dùng để mô tả đất đai cằn cỗi, cảnh quan tái, hoặc một tình huống không có kết quả. Từ này nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn về sự sống hoặc sự phát triển, chứ không chỉ thiếu màu sắc. Nguồn gốc: bare + -en, tiếng Anh trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ barain và latin barranus. Mọi người dễ nhầm với bare (trần trụi, không có gì che phủ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cách phát âm: barren khác với bare.
  • Dùng barren cho sự trống rỗng hoàn toàn hoặc vô sinh, không chỉ thiếu màu.
  • Kết hợp với đất đai, cảnh quan hoặc thời kỳ: barren land, barren years.
  • Cẩn thận khi dùng với người hoặc trong ngữ cảnh xúc phạm.
  • Các collocation: barren wasteland, đất đai cằn cỗi, lời biện minh vô nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • barren và bare nghĩa giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • barren chỉ dùng cho đất đai.
  • Mọi thứ trông trống rỗng đều có thể được gọi barren.
  • barren và infertile là từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • barren là từ Informal, không dùng ở văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng barren để diễn đạt sự trống rỗng hoặc kém sinh trưởng ở mức cao; học viên có thể nhầm với bare hoặc dùng cho các tình huống không phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh barren với bare để hiểu sự khác biệt.
  • Dùng barren cho đất đai, cảnh quan hoặc tình huống thiếu tăng trưởng hoặc kết quả.
  • Tránh dùng barren cho sinh vật trừ khi thực sự infertile.
  • Lưu ý sự khác nhau giữa ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Luyện tập với các cụm từ: barren land, barren years, barren excuses.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barren'?

A.Fertile
B.Dry
C.Happy
D.Busy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'barren' used correctly?

A.She felt barren after receiving the good news.
B.The barren land was covered in lush vegetation.
C.The fertile land produced a rich harvest.
D.He enjoyed the barren views of the bustling city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is the closest synonym to 'barren'?

A.Productive
B.Desolate
C.Full
D.Abundant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barren'?

A.Dry
B.Arable
C.Fertile
D.Sterile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'barren' be used?

A.Describing a drought-stricken field
B.Talking about a busy marketplace
C.Referring to a joyful celebration
D.Discussing a productive farm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ