barren - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
barren = bare (trống) + -en (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'barain', bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'barranus'. Hãy hình dung một cảnh quan hoàn toàn trống rỗng, không có thực vật hoặc động vật, minh hoạ cho sự trống rỗng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBarren là tính từ chỉ trạng thái không thể sinh sản hoặc trống rỗng, không có sự sống và không tăng trưởng. Nó thường được dùng để mô tả đất đai cằn cỗi, cảnh quan tái, hoặc một tình huống không có kết quả. Từ này nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn về sự sống hoặc sự phát triển, chứ không chỉ thiếu màu sắc. Nguồn gốc: bare + -en, tiếng Anh trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ barain và latin barranus. Mọi người dễ nhầm với bare (trần trụi, không có gì che phủ).
Tiếng Việt dùng barren để diễn đạt sự trống rỗng hoặc kém sinh trưởng ở mức cao; học viên có thể nhầm với bare hoặc dùng cho các tình huống không phù hợp.
What is the meaning of 'barren'?
In which sentence is 'barren' used correctly?
Which of the following is the closest synonym to 'barren'?
What is the opposite of 'barren'?
In what real-life context can 'barren' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật