LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barrier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barrier Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc ngăn cản giao thông
  • vấn đề cản trở tiến bộ
  • giới hạn trong giao tiếp hoặc hiểu biết
Illustration for this word

barrier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barrier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæriə/
Mỹ /ˈbæriər/
Tiết
barrier

barrier Từ nguyên của Từ

barrier = barri + -er; từ tiếng Latin muộn 'barriera', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'barriere', ảnh hưởng từ 'barre' (thanh); tưởng tượng một hàng rào vững chắc chắn lối đi, đại diện cho những trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên cửa và đẩy nhẹ, khe hở giữa khung gỗ và cửa thay đổi dưới sức của tôi. barrier như một rào chắn giữa điều tôi muốn với điều có thể đạt được. tôi điều chỉnh tư thế, đổi góc và thử lại, cảm giác nỗ lực và kiểm soát lan tỏa. Trong cuộc sống thực, barrier xuất hiện khi cuộc trò chuyện bị kẹt hoặc công việc gặp chướng ngại; tôi học cách diễn đạt lại, kiên trì và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một rào chắn có thể là một lá chắn vật lý như hàng rào hoặc cổng, hoặc là một hạn chế trừu tượng cản trở tiến bộ như thiếu thông tin hoặc khác biệt ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, barrier thường đi kèm các thành ngữ như barrier to progress, language barrier hoặc barrier to entry. Người học thường nhầm barrier với barricade, hoặc cho rằng barrier đồng nghĩa với obstacle. Barrier là danh từ đếm được, số nhiều là barriers; hay dùng với các động từ như overcome hay break through.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - barrier mô tả một chướng ngại ngăn cản di chuyển, dù là vật lý hay trừu tượng.
  • - Các tổ hợp phổ biến: barrier to progress, language barrier, barrier to entry.
  • - Đừng nhầm barrier với barricade.
  • - barrier là danh từ đếm được (barrier, barriers).
  • - Dùng overcome hay break through để diễn đạt vượt qua.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ barrier chỉ ám chỉ tường chắn vật lý.
  • barrier với barricade không phải lúc nào cũng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh trừu tượng.
  • barrier to entry là thành ngữ cố định; các giới từ khác không dùng ở đây.
  • barrier cũng được dùng ở nghĩa trừu tượng như rào cản ngôn ngữ.
  • Rào cản không phải lúc nào cũng tiêu cực; đôi khi là thử thách để vượt qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh: barrier có thể là chướng ngại vật vật lý hoặc hạn chế trừu tượng. Lưu ý các collocazioni cố định và sự khác biệt với obstacle.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tư duy cho các loại barrier (vật lý vs trừu tượng).
  • Học các cụm từ quen thuộc: barrier to progress, language barrier, barrier to entry.
  • Phân biệt barrier với barricade và obstacle theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập với tình huống cụ thể và trừu tượng.
  • Dùng overcome hoặc break through để thể hiện vượt qua.
  • Chú ý giới từ đi kèm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'barrier'?

A.Obstacle
B.Solution
C.Path
D.Ease
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'barrier' used correctly?

A.He removed the barrier to the problem by ignoring it.
B.She easily crossed the barrier to reach the finish line.
C.The barrier between the two countries was a bridge.
D.The barrier in the road was quickly fixed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'barrier'?

A.Hurdle
B.Open
C.Clear
D.Access
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barrier'?

A.Gateway
B.Entrance
C.Opening
D.Barrier
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'barrier'?

A.Traffic jam on the highway
B.Free entry to a park
C.Friendly conversation with a neighbor
D.Watching a movie at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ