trying - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
try = trier + -y (cố gắng) từ tiếng Pháp cổ (trier) → tiếng Anh trung đại (trien) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang cố gắng nâng một vật nặng, hình dung mồ hôi và nỗ lực, nắm bắt được bản chất của sự kiên trì qua những nỗ lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên nắm cửa và nghiêng người nhẹ về phía trước. Tôi đẩy, xoay và khóa cửa lỏng ra; tôi đẩy trọng lượng về phía trước. Tôi chỉnh chặt tay nắm, giữ cửa và bước vào. Trong động tác ấy, một quyết định nhỏ để tiếp tục nảy sinh.
Try là động từ mang tính linh hoạt, tập trung vào nỗ lực và cố gắng chứ không đảm bảo thành công. Nó chủ yếu có ba nghĩa: cố gắng làm gì (try to do something); thử nghiệm hoặc thử nếm một thứ (try something); nỗ lực hết mình (try hard, do one’s best). Trong tiếng Anh giao tiếp, ta thường gặp các cụm như 'try it', 'give it a try', hoặc 'you should try again' nhằm nhấn mạnh nỗ lực. Người học Việt thường nhầm lẫn với nghĩa kiểm tra hoặc bỏ qua yếu tố cố gắng khi dùng try.
Đối với người học tiếng Việt, try nhấn mạnh nỗ lực và ý định chứ không phải kết quả chắc chắn; dễ nhầm với thử nghiệm mà bỏ qua sự kiên trì.
What is the meaning of the word 'trying'?
Choose the correct usage of 'trying' in a sentence.
Which word is most similar to 'trying'?
What is the opposite of the word 'trying'?
Can you think of a real-life context where 'trying' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật