LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

từ vựng về bóng chày cho người mới bắt đầu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

baseball Ý nghĩa của Từ

  • Một trò chơi đánh bóng giữa hai đội.
  • Bóng được sử dụng trong trò chơi bóng chày.
  • Một sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến bóng chày.
Illustration for this word

baseball Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

baseball Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeɪs.bɔːl/
Mỹ /ˈbeɪs.bɔl/
Tiết
baseball

baseball Từ nguyên của Từ

Bóng chày bắt nguồn từ 'base' (từ tiếng Pháp cổ 'base' có nghĩa là nền tảng) và 'ball' (từ tiếng Latinh 'balla' có nghĩa là vật hình cầu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh. Hãy hình dung những cầu thủ chạy quanh các căn cứ và đánh một quả bóng tròn, tạo ra sự hào hứng và cạnh tranh trên sân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em ôm chặt gậy, gỗ ấm ở lòng bàn tay và đôi chân có chút di chuyển để ổn định. Em điều chỉnh vai, cân bằng trọng lượng và vào vị trí. Khi bóng đến, em xoay hông, lật cổ tay và quyết định cách di chuyển. Khoảnh khắc chạm bóng làm mọi thứ thay đổi; sân vận động như ngừng thở và em cảm nhận baseball là nhịp điệu và sự gắn kết của đồng đội.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bóng chày là một môn thể thao đánh bat và ném bóng giữa hai đội trên sân hình thoi. Người chơi đánh bóng và chạy quanh các cơ sở để ghi điểm, trong khi đội phòng ngự cố gắng ghi-out và ngăn chặn đối thủ. Thuật ngữ này cũng chỉ quả bóng dùng trong trò chơi và các sự kiện hoặc giải đấu như Major League Baseball. Bóng chày có sức hấp dẫn lớn ở Mỹ và nhiều nước khác, là một phần của văn hoá thể thao và hoạt động câu lạc bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Baseball dùng để chỉ môn thể thao; baseball chỉ nói về trò chơi, quả bóng chày là chính quả bóng.
  • Danh từ sport thường viết hoa khi là tên riêng, không phải ở dạng chung.
  • Cụm từ hữu ích: gậy bóng chày, găng tay bóng chày, mũ bóng chày, sân bóng chày.
  • Điểm số được tính bằng runs (chạy) chứ không phải points.
  • Khi nói về Liên đoàn, dùng tên chính thức như MLB.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm baseball với cricket.
  • Dùng điểm số points thay vì runs.
  • Viết base ball thay cho baseball.
  • Gọi bóng là baseball thay vì bóng chày.
  • Không phân biệt thể thao và quả bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem bóng chày như môn thể thao Mỹ; chú ý phân biệt runs và points và hình dạng sân kim cương.

Mẹo Học

  • Ôn tập sự khác biệt giữa runs và points trong hệ thống ghi điểm.
  • Học các cụm từ phổ biến như sân, gậy bóng chày.
  • MLB được xem là tên riêng, dùng đúng cách.
  • Phân biệt giữa thể thao và bóng.
  • Nghe các thuật ngữ vị trí sân trong ngữ cảnh.
  • Ghép từ vựng thiết bị với nhau khi học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'baseball'?

A.A type of fruit
B.A type of car
C.A style of music
D.A sport played with a bat and ball
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'baseball' used correctly?

A.I listened to baseball on the radio
B.He drove his baseball to work
C.She played baseball with her friends at the park
D.The baseball was delicious
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'baseball'?

A.Soccer
B.Basketball
C.Football
D.Cricket
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'baseball'?

A.Tennis
B.Swimming
C.Golf
D.Hockey
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'baseball'?

A.During a sports game
B.At a construction site
C.In a cooking class
D.While gardening

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding a shop with kitchen and sports items

Asking for Directions

2025.11.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Center

Volunteering

2025.08.09 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ