từ vựng về bóng chày cho người mới bắt đầu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bóng chày bắt nguồn từ 'base' (từ tiếng Pháp cổ 'base' có nghĩa là nền tảng) và 'ball' (từ tiếng Latinh 'balla' có nghĩa là vật hình cầu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh. Hãy hình dung những cầu thủ chạy quanh các căn cứ và đánh một quả bóng tròn, tạo ra sự hào hứng và cạnh tranh trên sân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm ôm chặt gậy, gỗ ấm ở lòng bàn tay và đôi chân có chút di chuyển để ổn định. Em điều chỉnh vai, cân bằng trọng lượng và vào vị trí. Khi bóng đến, em xoay hông, lật cổ tay và quyết định cách di chuyển. Khoảnh khắc chạm bóng làm mọi thứ thay đổi; sân vận động như ngừng thở và em cảm nhận baseball là nhịp điệu và sự gắn kết của đồng đội.
Bóng chày là một môn thể thao đánh bat và ném bóng giữa hai đội trên sân hình thoi. Người chơi đánh bóng và chạy quanh các cơ sở để ghi điểm, trong khi đội phòng ngự cố gắng ghi-out và ngăn chặn đối thủ. Thuật ngữ này cũng chỉ quả bóng dùng trong trò chơi và các sự kiện hoặc giải đấu như Major League Baseball. Bóng chày có sức hấp dẫn lớn ở Mỹ và nhiều nước khác, là một phần của văn hoá thể thao và hoạt động câu lạc bộ.
Người Việt thường xem bóng chày như môn thể thao Mỹ; chú ý phân biệt runs và points và hình dạng sân kim cương.
What is the meaning of the word 'baseball'?
In which of the following sentences is 'baseball' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'baseball'?
Which of the following words is the opposite of 'baseball'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'baseball'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật