basement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cơ + mến: từ tiếng Pháp trung cổ 'basement', tiếng Pháp cổ 'bas', có nghĩa là thấp. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà với một cánh cửa nhỏ dẫn đến một nơi ẩn náu dưới lòng đất, nơi trẻ em chơi và cất giữ đồ chơi của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước xuống cầu thang, đẩy trọng lượng cơ thể và di chuyển chân lên xuống, cảm giác không khí mát lạnh ở dưới. Tay nắm tay vịn và kéo cửa, ánh sáng chập chờn rọi vào căn phòng tối phía dưới. Tôi điều chỉnh bước đi, ánh sáng quét qua hộp và dụng cụ, và giữ nhịp thở cho đều. Khi để một hộp lên kệ, tầng hầm trở thành một không gian để chứa đồ hoặc làm dự án nhỏ chứ không chỉ là một từ.
Ý nghĩa của basement là tầng hầm thấp nhất của một tòa nhà, thường nằm dưới mặt đất. Trong tiếng Việt, từ này được dùng để chỉ một không gian có thể là nơi chứa đồ, khu sinh hoạt hoặc thậm chí nơi ở phụ cho gia đình. Ở Việt Nam, tầng hầm không phải lúc nào cũng phổ biến như ở các nước phương Tây, và các từ như 'kho chứa', 'phòng giặt là' hoặc 'khu vực sinh hoạt dưới tầng trệt' có thể được dùng thay thế tùy ngữ cảnh. Người học nên chú ý mức hoàn thiện, ánh sáng và mục đích dùng để chọn từ cho phù hợp.
Hãy nghĩ về basement như một thuật ngữ linh hoạt: không gian dưới mặt đất hoặc ở tầng thấp nhất mà chức năng của nó phụ thuộc vào cách hoàn thiện và ngữ cảnh.
What is the meaning of 'basement'?
Which of the following sentences uses 'basement' correctly?
What is a synonym for 'basement'?
What is an opposite word for 'basement'?
How would you use 'basement' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật