LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

basement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

basement Ý nghĩa của Từ

  • tầng thấp nhất của một tòa nhà, thường dưới mặt đất
  • khu vực lưu trữ trong một tòa nhà, một phần dưới lòng đất
  • nơi được sử dụng cho các hoạt động, thường là giải trí, trong một ngôi nhà
Illustration for this word

basement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

basement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeɪsmənt/
Mỹ /ˈbeɪsmənt/
Tiết
basement

basement Từ nguyên của Từ

cơ + mến: từ tiếng Pháp trung cổ 'basement', tiếng Pháp cổ 'bas', có nghĩa là thấp. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà với một cánh cửa nhỏ dẫn đến một nơi ẩn náu dưới lòng đất, nơi trẻ em chơi và cất giữ đồ chơi của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước xuống cầu thang, đẩy trọng lượng cơ thể và di chuyển chân lên xuống, cảm giác không khí mát lạnh ở dưới. Tay nắm tay vịn và kéo cửa, ánh sáng chập chờn rọi vào căn phòng tối phía dưới. Tôi điều chỉnh bước đi, ánh sáng quét qua hộp và dụng cụ, và giữ nhịp thở cho đều. Khi để một hộp lên kệ, tầng hầm trở thành một không gian để chứa đồ hoặc làm dự án nhỏ chứ không chỉ là một từ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ý nghĩa của basement là tầng hầm thấp nhất của một tòa nhà, thường nằm dưới mặt đất. Trong tiếng Việt, từ này được dùng để chỉ một không gian có thể là nơi chứa đồ, khu sinh hoạt hoặc thậm chí nơi ở phụ cho gia đình. Ở Việt Nam, tầng hầm không phải lúc nào cũng phổ biến như ở các nước phương Tây, và các từ như 'kho chứa', 'phòng giặt là' hoặc 'khu vực sinh hoạt dưới tầng trệt' có thể được dùng thay thế tùy ngữ cảnh. Người học nên chú ý mức hoàn thiện, ánh sáng và mục đích dùng để chọn từ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng basement để chỉ không gian dưới mặt đất hoặc khu vực lưu trữ/dụng cụ. Chú ý xem không gian đã hoàn thiện hay chưa và so sánh với attic. Có khác biệt theo từng vùng về thuật ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tầng hầm luôn tối và đáng sợ.
  • Tầng hầm và cellar không phải luôn là cùng một khái niệm trong mọi tiếng Anh.
  • Tầng hầm luôn là không gian sống hoàn chỉnh.
  • Tầng hầm luôn là tầng riêng và không thể là một phần của tầng trệt.
  • Tầng hầm chỉ để chứa đồ thì không đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ về basement như một thuật ngữ linh hoạt: không gian dưới mặt đất hoặc ở tầng thấp nhất mà chức năng của nó phụ thuộc vào cách hoàn thiện và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tập trung vào công dụng và cách hoàn thiện, không chỉ vị trí.
  • Học các từ đồng nghĩa theo vùng miền (tầng hầm, kho chứa).
  • Luyện nói về mục đích: lưu trữ, khu vực sống, giặt giũ.
  • Kết hợp từ với mức hoàn thiện phổ biến.
  • Xem sơ đồ tầng để nhận biết vị trí tầng hầm phổ biến.
  • Chú ý an toàn, ánh sáng và thông gió khi mô tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'basement'?

A.A room on the top floor
B.A room in the middle of a building
C.A room below ground level
D.A room outside the building
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'basement' correctly?

A.The basement is used for storage purposes.
B.She enjoys reading in the attic.
C.The kitchen is located on the top floor, not the basement.
D.The basement gets a lot of natural light.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'basement'?

A.Balcony
B.Roof
C.Attic
D.Ground floor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'basement'?

A.Ceiling
B.Upstairs
C.Basin
D.Garde
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'basement' in a real-life context?

A.I store my seasonal clothes in the basement.
B.She plants flowers on the roof.
C.The attic is where we keep our tools.
D.The balcony is a great spot for stargazing.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ