LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

basis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

basis Ý nghĩa của Từ

  • cơ sở hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó
  • hỗ trợ hoặc nền tảng cơ bản
  • cơ sở cũng có thể ám chỉ đến lý do chính cho một cái gì đó
Illustration for this word

basis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

basis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeɪsɪs/
Mỹ /ˈbeɪsɪs/
Tiết
basis

basis Từ nguyên của Từ

basis = base + -is; từ tiếng Hy Lạp 'basis' có nghĩa là 'một bước, một nền tảng'; hãy tưởng tượng về một mặt đất vững chắc mà bạn đặt chân lên trước khi bắt đầu chuyến đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay đặt một cuốn sổ lên bàn, đẩy nó nhẹ và di chuyển nó một chút cho đến khi mép thẳng hàng với thước. Tôi nắm chặt, điều chỉnh độ nghiêng và cảm nhận bề mặt ổn định trong lòng bàn tay. Những động tác nhỏ này tạo nên một nền tảng, như một cơ sở đang hình thành. Khi lên kế hoạch cho bước tiếp theo, tôi dựa vào nền tảng ấy để quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Basis được hiểu là cơ sở, nền tảng hoặc lý do chính, tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói dựa trên cơ sở gì, trên cơ sở dữ liệu, hay dựa trên căn cứ. Trong toán học hay khoa học, basis có nghĩa kỹ thuật là một tập các phần tử định nghĩa một hệ thống hay một khung tham chiếu. Người học thường nhầm lẫn basis với cơ sở hay nền tảng chung, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng basis trong cụm từ trang trọng như trên cơ sở của hoặc dựa trên cơ sở.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, hãy dùng base hoặc cơ sở tùy ngữ nghĩa.
  • daily basis chỉ sự thường lệ hoặc tần suất.
  • Trong toán học hoặc khoa học, basis có nghĩa kỹ thuật chính xác.
  • Tránh hiểu sai basis như là đồng nghĩa của cơ sở trong văn bản thân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Basis là từ đồng nghĩa với base ở mọi ngữ cảnh
  • daily basis ám chỉ thói quen hàng ngày chứ không phải tần suất
  • basis có thể thay thế foundation trong văn viết thông dụng
  • Basis không chỉ ám chỉ nền vật lý
  • Basis và baseline không hoàn toàn giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng cơ sở hoặc nền tảng cho basis; người học có thể nhầm lẫn với cơ sở hay nền tảng khi không nắm ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dựa trên, trên cơ sở của, dựa vào.
  • Phân biệt basis với base, foundation và baseline.
  • Trong văn bản trang trọng dùng trên cơ sở của.
  • Trong toán học, basis có ý nghĩa kỹ thuật đặc thù.
  • Sử dụng từ điển collocation để chọn từ phù hợp.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để chọn diễn đạt đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'basis'?

A.Distracted
B.Ceiling
C.Foundation
D.Joyful
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'basis' used in a sentence?

A.I found a basis in the garden.
B.She built her theory on the basis of solid evidence.
C.They danced on the basis of the hill.
D.He painted the basis with vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'basis'?

A.Foundation
B.Destruction
C.Disaster
D.Freedom
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'basis'?

A.Root
B.Beginning
C.Core
D.Top
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'basis'?

A.Preparing a delicious meal
B.Building a house
C.Planting a garden
D.Negotiating a contract terms

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ