basis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
basis = base + -is; từ tiếng Hy Lạp 'basis' có nghĩa là 'một bước, một nền tảng'; hãy tưởng tượng về một mặt đất vững chắc mà bạn đặt chân lên trước khi bắt đầu chuyến đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay đặt một cuốn sổ lên bàn, đẩy nó nhẹ và di chuyển nó một chút cho đến khi mép thẳng hàng với thước. Tôi nắm chặt, điều chỉnh độ nghiêng và cảm nhận bề mặt ổn định trong lòng bàn tay. Những động tác nhỏ này tạo nên một nền tảng, như một cơ sở đang hình thành. Khi lên kế hoạch cho bước tiếp theo, tôi dựa vào nền tảng ấy để quyết định.
Basis được hiểu là cơ sở, nền tảng hoặc lý do chính, tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói dựa trên cơ sở gì, trên cơ sở dữ liệu, hay dựa trên căn cứ. Trong toán học hay khoa học, basis có nghĩa kỹ thuật là một tập các phần tử định nghĩa một hệ thống hay một khung tham chiếu. Người học thường nhầm lẫn basis với cơ sở hay nền tảng chung, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.
Tiếng Việt thường dùng cơ sở hoặc nền tảng cho basis; người học có thể nhầm lẫn với cơ sở hay nền tảng khi không nắm ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'basis'?
How is the word 'basis' used in a sentence?
Which word is a synonym of 'basis'?
Which word is an antonym of 'basis'?
In what real-life context would you hear the word 'basis'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật