Bài tập từ vựng hàng tuần dành cho người học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
weakly = weak + -ly; được lấy từ tiếng Anh cổ 'wēce' (yếu) → tiếng Anh trung gian 'week' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trang lịch lật mỗi tuần; mỗi lần là một cơ hội mới!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm lịch, lật trang và tuần move dưới ngón tay tôi. Tôi dán một ghi chú ở hàng weekly để nhắc công việc. Tôi điều chỉnh báo thức, đẩy nhắc nhở lên sớm hơn một chút và nhìn ngày tháng trôi về tuần tới. weekly bắt đầu có hình trong đầu tôi, một nhịp điệu giản dị mà tôi tự mình thiết lập.
Weekly có thể là tính từ hoặc trạng ngữ mô tả điều gì đó xảy ra hàng tuần hoặc liên quan đến tuần. Là tính từ, nó dùng để chỉ tần suất đều đặn, ví dụ một cuộc họp hàng tuần, báo cáo hàng tuần hoặc công việc hàng tuần. Là trạng ngữ, nó cho biết tần suất hành động, như cuộc họp được tổ chức hàng tuần. Thông dụng trong tiếng Anh, weekly thường kết hợp với các cụm thời gian như this week, next week, every week, hay once a week. Nguồn gốc từ từ week trong tiếng Anh, qua wēk và Middle English, gợi lên vòng lặp một tuần.
Đối với người học tiếng Việt, weekly là mốc tần suất linh hoạt. Có thể đứng trước danh từ như tính từ (cuộc họp hàng tuần) hoặc đứng sau động từ như trạng ngữ (các cập nhật được công bố hàng tuần). Lỗi thường gặp: nghĩ weekly lúc nào cũng có nghĩa là mỗi tuần; nhầm với weakly. Ghép weekly với các cụm thời gian cụ thể (weekly update).
What is the meaning of the word 'weekly'?
In which sentence is 'weekly' used correctly?
Which word is similar to 'weekly'?
What is the opposite of 'weekly'?
When might you use the word 'weekly' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật