LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

Bài tập từ vựng hàng tuần dành cho người học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weekly Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra một lần mỗi tuần
  • liên quan đến một tuần
  • xuất bản hàng tuần
Illustration for this word

weekly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weekly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwiːkli/
Mỹ /ˈwikli/
Tiết
weekly

weekly Từ nguyên của Từ

weakly = weak + -ly; được lấy từ tiếng Anh cổ 'wēce' (yếu) → tiếng Anh trung gian 'week' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trang lịch lật mỗi tuần; mỗi lần là một cơ hội mới!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm lịch, lật trang và tuần move dưới ngón tay tôi. Tôi dán một ghi chú ở hàng weekly để nhắc công việc. Tôi điều chỉnh báo thức, đẩy nhắc nhở lên sớm hơn một chút và nhìn ngày tháng trôi về tuần tới. weekly bắt đầu có hình trong đầu tôi, một nhịp điệu giản dị mà tôi tự mình thiết lập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weekly có thể là tính từ hoặc trạng ngữ mô tả điều gì đó xảy ra hàng tuần hoặc liên quan đến tuần. Là tính từ, nó dùng để chỉ tần suất đều đặn, ví dụ một cuộc họp hàng tuần, báo cáo hàng tuần hoặc công việc hàng tuần. Là trạng ngữ, nó cho biết tần suất hành động, như cuộc họp được tổ chức hàng tuần. Thông dụng trong tiếng Anh, weekly thường kết hợp với các cụm thời gian như this week, next week, every week, hay once a week. Nguồn gốc từ từ week trong tiếng Anh, qua wēk và Middle English, gợi lên vòng lặp một tuần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với cụm từ thời gian: weekly hoặc every week. Vị trí: như tính từ đứng trước danh từ (cuộc họp hàng tuần) hoặc như trạng từ sau động từ (cuộc họp được tổ chức hàng tuần). Tránh nhầm lẫn với weakly. Cụm từ phổ biến: weekly update, weekly report, weekly schedule. Khi lên lịch, mô tả tần suất, không phải ngày giờ chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weekly không phải lúc nào cũng có nghĩa là mỗi tuần; nó có thể miêu tả tính chất tuần.
  • Dễ nhầm với weakly do cách viết gần nhau.
  • Weekly không chỉ là 'mỗi tuần một lần'; nó còn diễn đạt các thói quen hàng tuần.
  • Weekly không dùng làm danh từ; nó là tính từ hoặc trạng ngữ.
  • Khi lên lịch, hãy chỉ rõ ngày cụ thể hoặc dùng hàng tuần (weekly) với ngày ấy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, weekly là mốc tần suất linh hoạt. Có thể đứng trước danh từ như tính từ (cuộc họp hàng tuần) hoặc đứng sau động từ như trạng ngữ (các cập nhật được công bố hàng tuần). Lỗi thường gặp: nghĩ weekly lúc nào cũng có nghĩa là mỗi tuần; nhầm với weakly. Ghép weekly với các cụm thời gian cụ thể (weekly update).

Mẹo Học

  • Viết 5 câu gốc sử dụng weekly ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh weekly với every week và once a week trong một ghi chú ngắn.
  • Nghe weekly trong tin tức hoặc podcast để nghe các collocation tự nhiên.
  • Tạo lịch trình dự án h fictitious với các mục tiêu hàng tuần dùng weekly.
  • Kết hợp weekly với từ chỉ thời gian như this week hoặc next week để luyện nói.
  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa weekly và weakly bằng một bảng nhỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'weekly'?

A.Every day
B.Every week
C.Every month
D.Every year
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'weekly' used correctly?

A.I go to the store once a day.
B.I visit my grandparents once a month.
C.I have a weekly meeting with my team.
D.I travel to a new country once a year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'weekly'?

A.Daily
B.Bi-weekly
C.Quarterly
D.Hourly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weekly'?

A.Fortnightly
B.Sporadically
C.Hourly
D.Annually
Bước 5: Thành thạo

When might you use the word 'weekly' in real life?

A.When scheduling recurring tasks
B.When discussing your favorite food
C.When planning a vacation
D.When describing a one-time event

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Weekly Plan Greeting

Daily Greetings

2025.12.26 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ