LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bath - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bath Ý nghĩa của Từ

  • một chứa nước được sử dụng để tắm
  • hành động rửa sạch bản thân trong nước
  • một nơi lưu trữ nước cho vệ sinh cá nhân
Illustration for this word

bath Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bath Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɑːθ/
Mỹ /bæθ/
Tiết
bath

bath Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'baþ', có nghĩa là 'tắm'. Hãy tưởng tượng một bồn tắm yên tĩnh, ngập đầy nước ấm và bọt, mời gọi sự thư giãn sau một ngày dài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay đến vòi nước và cảm nhận kim loại lạnh turn trong lòng bàn tay. Nước phun ra thành từng đợt, rồi ấm dần lên và chạm nhẹ vào da. Tôi điều chỉnh điều lưu nước, adjust để tìm nhịp điệu thoải mái. Bồn tắm trở thành nơi yên tĩnh để thở sâu, cho tâm trí move thong thả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bath là một từ tiếng Anh đơn giản tập trung vào nước và chăm sóc cá nhân. Trong tiếng Anh hàng ngày nó có thể chỉ một chậu rửa để làm sạch, hành động tắm bằng nước hoặc nơi chứa nước cho vệ sinh cá nhân. Người học thường nhầm bath với shower hoặc tub, quên rằng bath nhấn mạnh việc ngâm mình và một buổi thư giãn tùy ngữ cảnh. Các cụm từ như take a bath hay soak in a warm bath rất phổ biến. Giọng điệu có thể trung lập hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bath để mô tả sự ngâm mình và chăm sóc hàng ngày
  • Phân biệt bath và shower hoặc tub khi trò chuyện
  • Bath có thể là dụng cụ, hành động hoặc nơi chứa nước
  • Cụm từ phổ biến: take a bath, soak in a warm bath
  • Điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bath luôn có nghĩa là bồn tắm
  • Bath và shower là cùng một hành động
  • Bath chỉ dùng cho vệ sinh cá nhân
  • Bath là thuật ngữ hiện đại không có lịch sử
  • Bath và bathroom có thể thay thế tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng bath không chỉ rửa mà còn hàm ý ngâm mình và một thói quen hoặc nghi lễ nhỏ.

Mẹo Học

  • Học bath ở vai trò danh từ và động từ
  • So sánh với shower và tub
  • Luyện tập take a bath và soak in a warm bath
  • Chú ý giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh
  • Nên coi bath như nghi lễ trong một số ngữ cảnh
  • Dùng câu ngắn để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bath'?

A.A container or fixture for washing
B.A place to purchase clothes
C.A type of tree
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'bath' used correctly?

A.The car was parked next to the bath.
B.He watered the plants using a bath.
C.The cat enjoyed playing in the bath.
D.She took a quick nap before her bath.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bath'?

A.Shower
B.Fire
C.Table
D.Phone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bath'?

A.Swim
B.Dry
C.Cleanse
D.Jump
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone typically use the word 'bath'?

A.Taking a shower
B.Exercising in the park
C.Cooking a meal
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Bath Items

At the Supermarket

2025.10.17 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ