bath - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'baþ', có nghĩa là 'tắm'. Hãy tưởng tượng một bồn tắm yên tĩnh, ngập đầy nước ấm và bọt, mời gọi sự thư giãn sau một ngày dài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay đến vòi nước và cảm nhận kim loại lạnh turn trong lòng bàn tay. Nước phun ra thành từng đợt, rồi ấm dần lên và chạm nhẹ vào da. Tôi điều chỉnh điều lưu nước, adjust để tìm nhịp điệu thoải mái. Bồn tắm trở thành nơi yên tĩnh để thở sâu, cho tâm trí move thong thả.
Bath là một từ tiếng Anh đơn giản tập trung vào nước và chăm sóc cá nhân. Trong tiếng Anh hàng ngày nó có thể chỉ một chậu rửa để làm sạch, hành động tắm bằng nước hoặc nơi chứa nước cho vệ sinh cá nhân. Người học thường nhầm bath với shower hoặc tub, quên rằng bath nhấn mạnh việc ngâm mình và một buổi thư giãn tùy ngữ cảnh. Các cụm từ như take a bath hay soak in a warm bath rất phổ biến. Giọng điệu có thể trung lập hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng bath không chỉ rửa mà còn hàm ý ngâm mình và một thói quen hoặc nghi lễ nhỏ.
What is the meaning of the word 'bath'?
In which sentence is the word 'bath' used correctly?
Which word is a synonym of 'bath'?
What is the opposite of 'bath'?
In what real-life situation would someone typically use the word 'bath'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật