watches - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'watch' (tiếng Anh cổ 'wæccan' có nghĩa là 'tỉnh táo hoặc cảnh giác') + hậu tố '-ed' (thì quá khứ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người thức suốt đêm, mắt mở to như một người canh gác để quan sát xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tôi ngẩng lên và di chuyển ánh mắt quanh căn phòng, theo dõi những gì đang thay đổi move. Khó khăn nhỏ nhưng thật, sự tập trung từ từ siết chặt để tôi ở lại trong khoảnh khắc. Trong giao tiếp hàng ngày, thói quen này giúp tôi đọc được giọng điệu và chi tiết. Vậy ý nghĩa của watch nảy sinh từ trải nghiệm ấy.
Watch là một động từ có nghĩa là nhìn vào một thứ gì đó trong một khoảng thời gian với sự chú ý, không phải là liếc mắt. Dùng khi xem phim, xem TV hoặc xem một trận đấu, nhấn mạnh sự tập trung và quan sát. Cũng có nghĩa là canh chừng hoặc trông nom ai đó hoặc nơi nào đó, như watch over. Khác với look hay see, watch nhấn mạnh quá trình và kết quả. Cụm từ watch out có nghĩa cảnh báo. Quá khứ là watched, hiện tại tiếp diễn là watching. Chú ý các collocations như keep watch, watchful.
Người Việt có thể nghĩ rằng watch chỉ là nhìn lâu; thực tế watch có nghĩa giám sát và kết hợp với các động từ tổ hợp, gây nhầm lẫn về thì và cách dùng.
What is the meaning of the word 'watches'?
Choose the sentence that uses 'watches' correctly.
Which word is most similar to 'watches'?
What is the opposite of 'watches'?
Can you think of a real-life context where you might use the word 'watches'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật