LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

watches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

watches Ý nghĩa của Từ

  • nhìn vào một cái gì đó trong một khoảng thời gian
  • quan sát một cách chú ý
  • theo dõi một cái gì đó
Illustration for this word

watches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

watches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɒtʃ/
Mỹ /wɑtʃ/
Tiết
watch

watches Từ nguyên của Từ

Từ 'watch' (tiếng Anh cổ 'wæccan' có nghĩa là 'tỉnh táo hoặc cảnh giác') + hậu tố '-ed' (thì quá khứ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người thức suốt đêm, mắt mở to như một người canh gác để quan sát xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tôi ngẩng lên và di chuyển ánh mắt quanh căn phòng, theo dõi những gì đang thay đổi move. Khó khăn nhỏ nhưng thật, sự tập trung từ từ siết chặt để tôi ở lại trong khoảnh khắc. Trong giao tiếp hàng ngày, thói quen này giúp tôi đọc được giọng điệu và chi tiết. Vậy ý nghĩa của watch nảy sinh từ trải nghiệm ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Watch là một động từ có nghĩa là nhìn vào một thứ gì đó trong một khoảng thời gian với sự chú ý, không phải là liếc mắt. Dùng khi xem phim, xem TV hoặc xem một trận đấu, nhấn mạnh sự tập trung và quan sát. Cũng có nghĩa là canh chừng hoặc trông nom ai đó hoặc nơi nào đó, như watch over. Khác với look hay see, watch nhấn mạnh quá trình và kết quả. Cụm từ watch out có nghĩa cảnh báo. Quá khứ là watched, hiện tại tiếp diễn là watching. Chú ý các collocations như keep watch, watchful.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Phân biệt watch với look/see theo thời gian
  • 2. watch over là canh chừng, canh giữ
  • 3. watch out có nghĩa cảnh báo
  • 4. Thời มี: watched, watching
  • 5. Cụm từ thông dụng: watch a movie

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Watch chỉ dành cho đồng hồ
  • Watch và wait như nhau
  • look/see có thể thay thế cho watch
  • Watch không có dạng tiếp diễn
  • Watch không dùng để canh chừng người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ rằng watch chỉ là nhìn lâu; thực tế watch có nghĩa giám sát và kết hợp với các động từ tổ hợp, gây nhầm lẫn về thì và cách dùng.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt watch với look/see theo ngữ cảnh
  • Dùng watch over cho việc canh chừng
  • Thuộc lòng watch out để cảnh báo
  • Thuần thục watched và watching
  • Cụm từ thông dụng: watch a movie, watch TV
  • Hiểu keep watch và watchful

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'watches'?

A.To observe something attentively
B.To create a sculpture
C.To ride a bicycle
D.To paint a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'watches' correctly.

A.She watches TV every night.
B.He watches his bike to the shop.
C.They watches the sun set.
D.I watches my homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'watches'?

A.paints
B.observes
C.jumps
D.writes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'watches'?

A.reads
B.listens
C.ignores
D.runs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might use the word 'watches'?

A.He checks his watch for the time.
B.She watches the stars through the telescope.
C.The crowd at the stadium became silent as it approached the climax.
D.They enjoy drawing together at the café.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ