LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bawdy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bawdy Ý nghĩa của Từ

  • khiêu dâm hoặc hài hước
  • liên quan đến nội dung tình dục
  • thô tục hoặc khiêu dâm theo tự nhiên
Illustration for this word

bawdy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bawdy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɔː.di/
Mỹ /ˈbɔdi/
Tiết
bawdy

bawdy Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: bawd (một thuật ngữ lóng cho gái mại dâm) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'bawdy' liên quan đến tiếng Pháp cổ 'baud' có nghĩa là 'thô thiển'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quán rượu trung cổ, nơi những câu chuyện thô tục được trao đổi giữa các thực khách, cười và đỏ mặt trước những câu đùa khiêu dâm, kết nối với ý nghĩa của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bawdy là tính từ mô tả nội dung hoặc humor mang tính đồi trụy, tục tĩu hoặc nhạy cảm về tình dục. Nó thường được dùng cho các trò đùa, bài hát hoặc vở kịch đề cập đến chủ đề tình dục một cách hài hước hoặc thô tục. Trong tiếng Anh hiện đại, bawdy có thể mang sắc thái thân mật hoặc xem nhẹ tùy ngữ cảnh và người nói. Nguồn gốc từ bawd (người hành nghề mại dâm) với hậu tố -y tạo thành tính từ; hình ảnh nhớ là quán rượu thời Trung Cổ nơi mọi người trao đổi chuyện đồi trụy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong văn bản hoặc nói chuyện phiếm để truyền đạt humor mang tính thô tục và khiêu khích.
  • Tránh dùng ở nơi formal hoặc chuyên môn.
  • Có thể mang ý nghĩa thô tục hơn từ ngữ khác và có thể làm người nghe khó chịu.
  • Cân nhắc khán giả và ngữ cảnh trước khi dùng.
  • Kết nối với từ đồng nghĩa như risqué hay lewd để diễn đạt sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa pornographic.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc trìu mến tùy ngữ cảnh.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nó không luôn mang nghĩa miệt thị.
  • Xuất xứ từ lịch sử và văn hóa, có trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản/formal khi chưa sure người nghe đồng ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sắc thái thô tục có thể khiến người nghe khó chịu; sự nhạy cảm với ngữ cảnh là yếu tố quan trọng.

Mẹo Học

  • Hãy ghi nhớ bawdy là thuật ngữ mang tính trêu đùa, mang giới hạn, không phải lúc nào cũng xúc phạm.
  • So sánh với risqué hoặc lewd để nắm sắc thái.
  • Phổ biến trong hài hước hoặc văn học chứ không phải trong văn bản trang trọng.
  • Điều chỉnh ngữ cảnh cho phù hợp với khán giả.
  • Kết nối với nguồn gốc lịch sử để dễ nhớ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bawdy'?

A.Indecent, vulgar, or bawdy
B.Pertaining to wholesome humor
C.Describing a delicate fragrance
D.Relating to great beauty
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'bawdy' used in sentences?

A.The bawdy jokes at the party were inappropriate for the children.
B.She wrote a bawdy poem about the beauty of nature.
C.His bawdy artwork featured serene landscapes.
D.The conference was known for its bawdy discussions on climate change.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bawdy'?

A.Elegant
B.Lewd
C.Charming
D.Innocent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bawdy'?

A.Uplifting
B.Scandalous
C.Wholesome
D.Rowdy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'bawdy'?

A.They organized a charity event showcasing children's art.
B.The novel was a heartwarming tale of friendship and loyalty.
C.A comedian performed stand-up that was filled with mature humor.
D.The dance performance contained suggestive themes and humor.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ