LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sung - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sung Ý nghĩa của Từ

  • sản xuất âm thanh âm nhạc bằng giọng nói
  • hát
  • tạo ra âm thanh vui vẻ
Illustration for this word

sung Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sung Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪŋ/
Mỹ /sɪŋ/
Tiết
sing

sung Từ nguyên của Từ

sing = gốc 'sang'; Tiếng Anh cổ 'singan' → Proto-German → Proto-Indo-Europe. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang hát vui vẻ quanh một ngọn lửa trại, tạo ra một bầu không khí diệu kỳ kết nối giọng hát của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng đầu nhẹ, hít một hơi sâu và di chuyển hơi thở từ ngực lên tới cổ họng. Các âm cao lên lên khi tôi đẩy nhiều không khí hơn và hát, cảm nhận âm thanh đi qua căn phòng và đổi khác bầu không khí. Tôi điều chỉnh môi và lưỡi, giữ nhịp và để câu hát trôi theo giai điệu. Hát là một lựa chọn nhỏ trong cuộc sống, được lặp lại ở nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sing có nghĩa là tạo ra âm thanh nhạc bằng giọng nói, ví dụ hát một bài hát hoặc hát cùng mọi người. Thường gặp các cụm từ như sing a song, sing along hoặc sing well. Các hình thức quá khứ bất quy tắc là sang và sung. Người Việt Nam thường nhầm lẫn ý nghĩa của along hoặc nhầm lẫn giữa hát và hát theo nhịp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng 'sing' là động từ hành động với nhiều cụm từ cố định.
  • Dùng 'sing a song' hoặc 'sing along' để hát hoặc hát cùng nhạc.
  • Học các dạng bất quy tắc sang và sung.
  • Dùng ở thì hiện tại cho hành động đang diễn ra hoặc khả năng chung.
  • Tránh dùng 'sing' để la hét; đó là động từ khác.
  • Luyện nghe người bản xứ để nắm nhịp điệu và phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng hát luôn đòi tài năng bẩm sinh.
  • Nhầm lẫn 'sing along' với đi một vòng và hát cùng lúc.
  • Dùng sang/sung ở thì hiện tại sai
  • Nghĩ rằng 'sing' chỉ dành cho giọng người, không cho động vật hoặc âm thanh giả lập.
  • Hiểu sai về 'sing a song' trong ngữ cảnh không phải âm nhạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

sing là động từ hành động có nhiều collocations. Học sinh thường nhầm sang/sung và cách dùng along; tập trung vào thì và cụm động từ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: sing a song, sing along, hát tốt.
  • Luyện dạng bất quy tắc sang và sung.
  • Ghi âm để nghe phát âm và nhịp điệu.
  • So sánh với các động từ khác để thấy sự khác biệt.
  • Nghe nhạc để thấy cách dùng tự nhiên của 'sing'.
  • Luyện các thì khác nhau để diễn đạt động tác khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ