bawled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ba- (liên quan đến âm thanh) + -wl (liên quan đến khóc). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh trung cổ 'bawlen', xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'balla' có nghĩa là khóc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé đang khóc to trong nôi, thu hút sự chú ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbawl là động từ mang nghĩa khóc om sòm, la hét. Nó mang sắc thái thân mật và dùng nhiều trong ngôn ngữ nói. Có thể dùng tự động từ: 'The baby began to bawl' (em bé bắt đầu khóc om sòm), hoặc với nghĩa gốc 'to bawl sb out' là mắng mỏ ai đó một cách om sòm. Mức độ mạnh hơn cry hay shout; không thích hợp cho văn viết trang trọng. Người học thường lẫn lộn với cry, shout, hay scream và dùng sai ngữ cảnh. Hình ảnh nhớ: đứa trẻ khóc to và tiếng cổ động viên trên sân.
Người Việt nên biết bawl là từ thân mật, dùng cho khóc om sòm hoặc la hét mạnh; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật