LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bawled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bawled Ý nghĩa của Từ

  • khóc to
  • hét hoặc gọi
  • khóc không thể kiểm soát
Illustration for this word

bawled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bawled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔːl/
Mỹ /bɔl/
Tiết
bawl

bawled Từ nguyên của Từ

Gốc: ba- (liên quan đến âm thanh) + -wl (liên quan đến khóc). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh trung cổ 'bawlen', xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'balla' có nghĩa là khóc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé đang khóc to trong nôi, thu hút sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bawl là động từ mang nghĩa khóc om sòm, la hét. Nó mang sắc thái thân mật và dùng nhiều trong ngôn ngữ nói. Có thể dùng tự động từ: 'The baby began to bawl' (em bé bắt đầu khóc om sòm), hoặc với nghĩa gốc 'to bawl sb out' là mắng mỏ ai đó một cách om sòm. Mức độ mạnh hơn cry hay shout; không thích hợp cho văn viết trang trọng. Người học thường lẫn lộn với cry, shout, hay scream và dùng sai ngữ cảnh. Hình ảnh nhớ: đứa trẻ khóc to và tiếng cổ động viên trên sân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ bawl là động từ thân mật, mạnh hơn crying. Dùng ở giao tiếp hàng ngày, tránh trong văn viết trang trọng. Chú ý với cụm từ 'bawl sb out' có nghĩa mắng mỏ ai đó bằng giọng lớn. Luyện tập bằng các cảnh ngắn để nắm được sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bawl giống cry mọi hoàn cảnh
  • Bawl mang tính formal
  • Phải la mắng ai đó
  • Chỉ trẻ sơ sinh mới bawl
  • Bawl không có nghĩa la hét

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên biết bawl là từ thân mật, dùng cho khóc om sòm hoặc la hét mạnh; tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Kết nối bawl với cảnh cụ thể (trẻ em khóc, đám đông la hét).
  • So sánh với cry, shout, scream để nhận ra sự khác biệt.
  • Sử dụng trong đối thoại hoặc kể chuyện thông thường.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Luyện phát âm và hình ảnh sống động để ghi nhớ.
  • Tạo thẻ ghi nhớ cho hai nghĩa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ