bay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bay = bay (từ tiếng Pháp cổ 'baie', có nghĩa là 'vịnh'), ban đầu chỉ một sự lõm trên bờ biển; thuật ngữ này cũng nhấn mạnh âm thanh 'sủa', biểu thị tiếng gầm hoặc sủa của động vật như chó. Hãy tưởng tượng một chú chó vui vẻ sủa trong khi chơi gần bờ vịnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng vững, đẩy mái chèo và nhìn nước mở ra thành một vịnh yên tĩnh. Tôi quay mũi thuyền nhẹ, chỉnh nhịp và cảm nhận đất liền ôm lấy tàu như một vòng cung. Tôi dịch chuyển trọng lượng, giữ quỹ đạo và cảm nhận sự thay đổi khi cảnh vật và âm thanh hòa làm một. Xa xa, một con chó sủa dài, tiếng sủa làm kéo dài không gian quanh tôi.
Bay là thuật ngữ nói về một hình lõm uốn cong trên bờ biển tạo thành một vùng nước được bao quanh bởi đất liền, thường là một vịnh rộng cung cấp nước êm đềm cho tàu thuyền. Về mặt địa lý nó khác với gulf hoặc estuary, và có các cụm từ như vịnh, cửa sông, khu vực vịnh. Là động từ, bay có nghĩa là sủa to hoặc hú lên, đặc biệt ở chó săn; dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc kiểm soát động vật. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ baie. Học viên nên phân biệt hai nghĩa và chú ý phát âm beɪ.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of 'bay'?
In which sentence is 'bay' used correctly?
Which is a synonym for 'bay'?
What is the opposite of 'bay'?
In what real-life context would you find a 'bay'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật