LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bay - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bay Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực nước kín
  • một phần đất thấp, mở gần nước
  • một tiếng gầm hoặc sủa kéo dài (như của một con chó).
Illustration for this word

bay Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bay Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /beɪ/
Mỹ /beɪ/
Tiết
bay

bay Từ nguyên của Từ

bay = bay (từ tiếng Pháp cổ 'baie', có nghĩa là 'vịnh'), ban đầu chỉ một sự lõm trên bờ biển; thuật ngữ này cũng nhấn mạnh âm thanh 'sủa', biểu thị tiếng gầm hoặc sủa của động vật như chó. Hãy tưởng tượng một chú chó vui vẻ sủa trong khi chơi gần bờ vịnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng vững, đẩy mái chèo và nhìn nước mở ra thành một vịnh yên tĩnh. Tôi quay mũi thuyền nhẹ, chỉnh nhịp và cảm nhận đất liền ôm lấy tàu như một vòng cung. Tôi dịch chuyển trọng lượng, giữ quỹ đạo và cảm nhận sự thay đổi khi cảnh vật và âm thanh hòa làm một. Xa xa, một con chó sủa dài, tiếng sủa làm kéo dài không gian quanh tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bay là thuật ngữ nói về một hình lõm uốn cong trên bờ biển tạo thành một vùng nước được bao quanh bởi đất liền, thường là một vịnh rộng cung cấp nước êm đềm cho tàu thuyền. Về mặt địa lý nó khác với gulf hoặc estuary, và có các cụm từ như vịnh, cửa sông, khu vực vịnh. Là động từ, bay có nghĩa là sủa to hoặc hú lên, đặc biệt ở chó săn; dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc kiểm soát động vật. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ baie. Học viên nên phân biệt hai nghĩa và chú ý phát âm beɪ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng bay dùng cho vùng nước được bảo vệ ven biển, không phải cửa sổ vịnh. Phát âm beɪ. Phân biệt nghĩa địa lý và âm thanh của động vật. Dùng với từ ngữ địa lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bay không chỉ là nước mà còn là tiếng sủa của chó.
  • Bay window không phải là vịnh địa lý.
  • Vịnh khác với gulf hay estuary.
  • Bay còn là màu lông ngựa, khác với nghĩa địa lý.
  • Có thể nhầm giữa vịnh và cảng khi dùng trong câu thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa: địa lý và âm thanh
  • Nghe beɪ trong câu thực tế
  • Dùng từ địa lý để định vị vịnh
  • Tránh nhầm với bay window
  • Tự viết câu luyện tập
  • Kiểm tra phát âm ngắn gọn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bay'?

A.A body of water surrounded by land
B.A large cat with a roar
C.A type of tree trunk
D.To cook over an open flame
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bay' used correctly?

A.He went fishing in a bay.
B.She barked at the bay.
C.The cat bayed at the moon.
D.The bay fell off the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'bay'?

A.Ocean
B.Lake
C.River
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bay'?

A.Ocean
B.Prairie
C.Island
D.Forest
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'bay'?

A.Shopping mall
B.Library
C.Movie theater
D.Harbor

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ