LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beaches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beaches Ý nghĩa của Từ

  • bờ của một khối nước
  • nơi thư giãn và vui chơi bên nước
  • khu vực cát hoặc sỏi bên cạnh biển
Illustration for this word

beaches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beaches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːtʃ/
Mỹ /biːtʃ/
Tiết
beach

beaches Từ nguyên của Từ

beach = be- (về, gần) + each (một từ có nguồn gốc không chắc chắn chỉ vị trí cụ thể). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæce', liên quan đến đất mở cạnh một khối nước. Hãy tưởng tượng một bãi biển cát rộng lớn, nơi những con sóng nhẹ nhàng hôn bờ, mời gọi mọi người thư giãn và vui chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng trước bờ biển, tôi cảm nhận cát ấm và mềm dưới bàn chân. Tôi di chuyển nhẹ để move trọng tâm và giữ thăng bằng trên mặt cát không đồng đều, sau đó điều chỉnh vị trí cho thoải mái. Nắng làm ấm cánh tay, gió biển thổi qua tóc tôi, và tôi tìm một nơi để ngồi, chỉ nghe tiếng sóng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bãi biển là khu vực ven biển có cát hoặc sỏi, dùng cho nghỉ ngơi và vui chơi. Trong tiếng Anh, beach thường chỉ bờ biển có cát hoặc sỏi, nơi ta có thể tắm nắng, bơi và chơi trên cát. Cụm từ go to the beach và spend the day at the beach rất phổ biến. Khác với shore hoặc coast ở ngữ cảnh địa lý, beach mang nghĩa giải trí nhiều hơn. Khi nói về một bãi biển cụ thể, dùng the beach.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng mạo từ definite the với một bãi biển cụ thể (the beach chúng ta đã đến).
  • - Phân biệt beach với shore hoặc coast; beach thường mang nghĩa giải trí.
  • - Beach là danh từ; động từ to beach là nghĩa kỹ thuật và hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày.
  • - Cụm từ thông dụng: beach towel, beach umbrella, vacation tại bãi biển.
  • - Mô tả cảnh biển rõ ràng: cát hay sỏi, đông hay vắng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shore và coast không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với beach.
  • to beach ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không phải mọi bờ biển đều là beach có nghĩa giải trí.
  • Bãi biển có thể là cát hoặc sỏi.
  • Dùng the beach khi nói đến một bãi biển cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt ý niệm và lỗi thường gặp với từ beach.

Mẹo Học

  • Hãy hiểu beach là nơi nghỉ ngơi, không chỉ là mép nước.
  • Luyện các cụm: go to the beach, spend the day at the beach.
  • Phân biệt beach với shore và coast trong giao tiếp hàng ngày.
  • to beach là động từ kỹ thuật, hiếm khi dùng trong đối thoại.
  • Kết hợp beach với từ vựng liên quan như khăn tắm, dù che nắng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Sunscreen and a Hat

At the Pharmacy

2025.12.25 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ