cách phát âm cát đúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: sand (có nghĩa là 'hạt'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sand', từ nguồn ngữ Đức. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi biển nơi các hạt cát trượt qua kẽ tay bạn, mỗi hạt là một khoảnh khắc của vui vẻ và thư giãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một nắm cát, nâng lên và để các hạt trượt giữa các ngón. Tôi chuyển cổ tay, điều chỉnh grip, để cát dịch chuyển nhẹ nhàng, quét dọc theo mép gồ. Tôi đẩy và kéo, giữ nhịp đều, cảm nhận từng hạt ma sát với hạt kề bên khi bề mặt thay đổi. Khi thả ra, cảm giác trong lòng bàn tay và đầu óc gợi lên cách cát được dùng trên bãi biển hoặc để làm mịn bề mặt.
Cát là một vật liệu dạng hạt mịn thường gặp ở bãi biển và sa mạc. Danh từ dùng để chỉ vật liệu này; động từ sand có nghĩa là phủ một bề mặt bằng cát hoặc, thường là, mài nó cho phẳng. gốc từ từ tiếng Anh cổ sand, có nguồn gốc Germanic. Hình ảnh nhớ: những hạt cát rơi qua các ngón tay gợi lên cảm giác thư giãn bên bờ biển. Lưu ý khi học: nói 'sand the floor' hoặc 'sand down the surface', không nói 'sand on the surface'.
Người Việt cần nhớ sand vừa danh từ vừa động từ và động từ cần một đối tượng; hình dung cảm giác hạt cát giúp nhớ cách dùng.
What is the meaning of the word 'sand'?
How is the word 'sand' used in a sentence?
Which of the following is a synonym for 'sand'?
What is the opposite of 'sand'?
In what real-life context would you find 'sand'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật