LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm cát đúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sand Ý nghĩa của Từ

  • Một vật liệu hạt được tìm thấy trên bãi biển và sa mạc.
  • Che phủ một bề mặt bằng cát, thường để làm mịn.
Illustration for this word

sand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sænd/
Mỹ /sænd/
Tiết
sand

sand Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: sand (có nghĩa là 'hạt'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sand', từ nguồn ngữ Đức. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi biển nơi các hạt cát trượt qua kẽ tay bạn, mỗi hạt là một khoảnh khắc của vui vẻ và thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một nắm cát, nâng lên và để các hạt trượt giữa các ngón. Tôi chuyển cổ tay, điều chỉnh grip, để cát dịch chuyển nhẹ nhàng, quét dọc theo mép gồ. Tôi đẩy và kéo, giữ nhịp đều, cảm nhận từng hạt ma sát với hạt kề bên khi bề mặt thay đổi. Khi thả ra, cảm giác trong lòng bàn tay và đầu óc gợi lên cách cát được dùng trên bãi biển hoặc để làm mịn bề mặt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cát là một vật liệu dạng hạt mịn thường gặp ở bãi biển và sa mạc. Danh từ dùng để chỉ vật liệu này; động từ sand có nghĩa là phủ một bề mặt bằng cát hoặc, thường là, mài nó cho phẳng. gốc từ từ tiếng Anh cổ sand, có nguồn gốc Germanic. Hình ảnh nhớ: những hạt cát rơi qua các ngón tay gợi lên cảm giác thư giãn bên bờ biển. Lưu ý khi học: nói 'sand the floor' hoặc 'sand down the surface', không nói 'sand on the surface'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sand là danh từ (vật liệu) và động từ (mài). Động từ là ngoại động từ, cần tân ngữ. Cụm từ phổ biến: 'sand the floor', 'sand down the surface'. Dùng giấy ráp hoặc dụng cụ đánh bóng cẩn thận. Tránh nói 'sand on the surface'. Tưởng tượng từng hạt cát trượt giữa các ngón tay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cát chỉ là vật liệu tự nhiên, không phải một quá trình chà nhám.
  • 'sand' có thể dùng mà không có đối tượng (không đúng).
  • cát và giấy nhám là hai thứ khác nhau.
  • Có thể nói 'sand on the surface' để chỉ vị trí của việc chà nhám.
  • Nguồn gốc từ vựng không hữu ích cho người mới học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ sand vừa danh từ vừa động từ và động từ cần một đối tượng; hình dung cảm giác hạt cát giúp nhớ cách dùng.

Mẹo Học

  • Hình dung các hạt cát trượt giữa các ngón tay để nhớ texture."), "Phân biệt sand như danh từ và động từ với đối tượng rõ ràng.
  • Cụm từ hữu ích: 'sand the floor', 'sand down the surface', giấy nhám.
  • So sánh với các động từ liên quan như đánh bóng hoặc làm mịn để nhận ra khác biệt.
  • Nhớ cú pháp đúng: nói 'sand the surface', không phải 'sand on the surface'.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế (làm việc gỗ, cảnh biển).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sand'?

A.A type of rock
B.Small grains of mineral or rock
C.Liquid substance
D.Soft fabric material
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'sand' used in a sentence?

A.The dog barks loudly at the sand.
B.The cat is playing with sand in the litter box.
C.The tree grows next to the sand.
D.The river flows over the sand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'sand'?

A.Water
B.Wood
C.Concrete
D.Gravel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sand'?

A.Fire
B.Ice
C.Air
D.Stone
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'sand'?

A.In a mountain
B.In a hospital
C.At the beach
D.In a restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Discussion about Progress and a Beach Trip

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:29 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ