LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beaded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beaded Ý nghĩa của Từ

  • Một vật thể nhỏ hình tròn thường được sử dụng trong việc làm đồ trang sức.
  • Một công cụ cầu nguyện hoặc đếm với các vật tròn nhỏ.
  • Một yếu tố trang trí.
Illustration for this word

beaded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beaded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːd/
Mỹ /bid/
Tiết
bead

beaded Từ nguyên của Từ

bead = bead (tiếng Anh cổ 'bēad') có nguồn gốc từ proto-Germanic *bōđaz (có nghĩa là 'cầu nguyện') liên quan đến việc đếm lời cầu nguyện. Hãy tưởng tượng một người xâu chuỗi hạt trên một chiếc vòng cầu nguyện, tập trung vào mỗi hạt như một khoảnh khắc suy ngẫm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bead là từ dùng để chỉ hạt cườm nhỏ, thường dùng trong làm trang sức như vòng cổ và vòng tay, được làm từ thủy tinh, gỗ, kim loại hoặc đá quý. Bead cũng chỉ các hạt dùng để đếm hoặc cầu nguyện, như hạt chuỗi Mật hay hạt chuỗi rosary, mỗi hạt đánh dấu một khoảnh khắc tập trung khi niệm. Ngoài ra, bead còn là yếu tố trang trí trên quần áo hay nghệ thuật, giúp tạo nhịp điệu và màu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Học bead và beads trong ngữ cảnh và ở số nhiều. 2. Phân biệt hạt trang sức và hạt đếm/niệm. 3. Chú ý beadwork, chuỗi hạt và kích thước hạt. 4. Đừng nhầm bead với pearl trừ khi thật sự là ngọc trai. 5. Luyện thay thế bằng từ đồng nghĩa để mở rộng cách dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bead luôn là một hạt nhỏ duy nhất.
  • Bead và pearl có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Bead chỉ dành cho trang sức, không phải công cụ đếm.
  • Tất cả các hạt bead đều hình cầu.
  • Tất cả bead đều là đá quý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bead thường được hiểu là hạt trang trí nhỏ; người học có thể nhầm với hạt ngọc hoặc bỏ qua vai trò đếm/niệm.

Mẹo Học

  • Hình dung các loại hạt và cụm từ phổ biến.
  • Luyện câu liên quan đến thêu hạt và xâu hạt.
  • Học ngữ cảnh đếm/niệm với hạt.
  • So sánh bead và pearl bằng ví dụ.
  • Sử dụng vật thật để cố định từ vựng.
  • Tạo từ điển nhỏ về thuật ngữ thủ công và kích thước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'beaded'?

A.Made out of wood
B.Covered with small, round decorative pieces
C.Filled with sand
D.Hollow inside
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'beaded' correctly.

A.He beaded the cake with frosting
B.She wore a beautiful beaded necklace
C.The beaded car was parked outside
D.They beaded the project guidelines
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'beaded'?

A.Decorated
B.Rough
C.Opaque
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beaded'?

A.Intricate
B.Colorful
C.Plain
D.Textured
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is beaded?

A.A painter used vibrant colors on the canvas
B.The dress she wore had an elegant beaded design
C.The jewelry shop displayed a variety of necklaces
D.He bought groceries from the store

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ