floor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
floor = từ tiếng Anh cổ 'flōr' (bề mặt, mặt đất) từ tiếng Đức cổ *flōrą. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đứng trên một bề mặt phẳng mịn, đó là nền tảng bạn đứng và sân khấu cho các hoạt động của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt chân vững, move trên sàn và cảm nhận bề mặt dưới bước chân. Tôi điều chỉnh tư thế, shift một chút và đặt bàn chân xuống thật chắc. Lực làm căng cơ bụng, tôi hold cân bằng và nhìn về phía trước. Trong trận đấu, một move nhanh có thể floor đối thủ tại chỗ, thay đổi toàn bộ cảnh.
Floor có nghĩa là bề mặt sàn bên trong một căn phòng; tầng là mức hoặc cấp của tòa nhà. Khi dùng như động từ, floor có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc đè bẹp họ, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: The floor is cold underfoot. The top floor có nghĩa là tầng trên cùng.
Người Việt Nam phân biệt sàn và tầng, nhưng khi dùng động từ floor hay nói ướt át dễ bị hiểu sai nghĩa động từ; luyện tập cụm từ cố định.
What is the meaning of the word 'floor'?
Choose the correct sentence using the word 'floor'.
Which word is most similar to 'floor'?
What is the opposite of 'floor'?
Can you think of a real-life context where you would talk about 'floor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật