LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

floor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

floor Ý nghĩa của Từ

  • bề mặt của một căn phòng.
  • một tầng trong một tòa nhà.
  • làm ai đó hoàn toàn ngạc nhiên hoặc thất bại.
Illustration for this word

floor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

floor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɔː/
Mỹ /flɔr/
Tiết
floor

floor Từ nguyên của Từ

floor = từ tiếng Anh cổ 'flōr' (bề mặt, mặt đất) từ tiếng Đức cổ *flōrą. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đứng trên một bề mặt phẳng mịn, đó là nền tảng bạn đứng và sân khấu cho các hoạt động của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt chân vững, move trên sàn và cảm nhận bề mặt dưới bước chân. Tôi điều chỉnh tư thế, shift một chút và đặt bàn chân xuống thật chắc. Lực làm căng cơ bụng, tôi hold cân bằng và nhìn về phía trước. Trong trận đấu, một move nhanh có thể floor đối thủ tại chỗ, thay đổi toàn bộ cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Floor có nghĩa là bề mặt sàn bên trong một căn phòng; tầng là mức hoặc cấp của tòa nhà. Khi dùng như động từ, floor có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc đè bẹp họ, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: The floor is cold underfoot. The top floor có nghĩa là tầng trên cùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - floor có thể là sàn (bề mặt) hoặc tầng (mức trong xây dựng); phân biệt hai nghĩa
  • - động từ floor: làm ai đó ngạc nhiên hoặc đè bẹp; dùng đúng ngữ cảnh
  • - dùng on the floor cho vị trí và floor someone cho hành động gây sốc/đè bẹp
  • - lưu ý sự khác nhau giữa sàn và tầng trong tiếng Việt
  • - luyện tập với cụm từ cố định và ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • floor chỉ nghĩa sàn mà bỏ qua tầng
  • to floor someone được hiểu là làm họ ngạc nhiên hoặc đè bẹp, không phải lúc nào cũng bằng hành động vật lý
  • on the floor và floor someone có sắc thái khác nhau
  • nhiều thành ngữ không có bản dịch từ từ
  • không phân biệt rõ giữa sàn và tầng ở tiếng Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam phân biệt sàn và tầng, nhưng khi dùng động từ floor hay nói ướt át dễ bị hiểu sai nghĩa động từ; luyện tập cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi nhớ sàn và tầng để phân biệt
  • Luyện tập on the floor và floor someone ở ngữ cảnh khác nhau
  • Học các collocations phổ biến và thành ngữ
  • Nghe và đọc bằng tiếng Anh thực tế
  • So sánh với từ khác như sàn và tầng cho ngữ cảnh
  • Xây dựng câu từ đơn giản trước, rồi mở rộng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'floor'?

A.The upper surface of a room
B.To leave quickly
C.A type of fabric
D.A small insect
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'floor'.

A.She decided to floor the competition.
B.The cat slept on the floor.
C.He made a floor for dinner.
D.The book is on the floor merch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'floor'?

A.Ground
B.Sky
C.Ceiling
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'floor'?

A.Roof
B.Window
C.Wall
D.Door
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would talk about 'floor'?

A.He asked her to clean the area above the ground.
B.The doctor gave her patients a prescription.
C.The movie starts after the birds leave.
D.The dog ran around the house chasing its tail.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Emily

Hotel Check-in

2025.10.09 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ