LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beak Ý nghĩa của Từ

  • mỏ của một con chim
  • mũi của một người, đặc biệt nếu dài và nhọn
  • đầu của một công cụ hoặc dụng cụ
Illustration for this word

beak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːk/
Mỹ /biːk/
Tiết
beak

beak Từ nguyên của Từ

beak = tiếng Anh trung cổ bekke, từ tiếng Bắc Âu cổ bǫkkr (nghĩa là 'mỏ'); liên quan đến hành động 'mổ'. Hãy tưởng tượng một con chim dùng mỏ của nó để mổ những hạt giống trên mặt đất, một công cụ sắc nhọn được sử dụng để thu thập thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beak là danh từ chỉ mỏ chim, phần ở trước đầu chim, cứng và nhọn để mổ thức ăn, mở vỏ hoặc tìm kiếm mồi. Nó cũng có nghĩa bóng khi nói về mũi của một người dài và nhọn, thường mang sắc thái hài hước. Beak còn dùng cho đầu mũi của công cụ hoặc dụng cụ. Nguồn gốc liên hệ với hành động mặt chạm/nhử mồi. Hiểu các nghĩa này sẽ giúp diễn đạt về chim, khuôn mặt hay dụng cụ một cách chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: beak = mỏ chim hoặc đầu mũi cụ thể của dụng cụ. Khi dùng với mũi nhọn và dài, có thể là đùa về mũi. Thường đi kèm với peck hoặc nib. Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beak luôn là mũi
  • Beak không mô tả được vật thể ngoài chim
  • Beak và bill có thể hoán đổi
  • Beak chỉ dành cho động vật
  • Mục đầu nhọn đều có thể gọi là beak

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Beak có thể là mỏ chim, đầu mũi công cụ hoặc mũi của người trong nghĩa bóng. Lưu ý ngữ cảnh và các động từ như peck để phân biệt nghĩa.

Mẹo Học

  • Liên kết beak với giải phẫu chim trước
  • Luyện tập làm đầu mỏ của dụng cụ riêng
  • Chú ý giọng điệu hài hước khi nói về mũi
  • Kết hợp với peck, nib
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ hình dạng và chức năng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'beak' refer to?

A.A tool used for digging
B.A musical instrument
C.A type of fruit
D.A bird's body part used for eating and making sounds
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'beak' correctly?

A.The bird chirped with its beak open
B.The cat meowed loudly from its beak
C.He used a beak to write the letter
D.She wore a beak around her neck
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'beak'?

A.Claw
B.Feather
C.Mouth
D.Nose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'beak'?

A.Tail
B.Wing
C.Ear
D.Leg
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a beak?

A.Eating
B.Playing video games
C.Dancing
D.Skiing

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ