beat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
beat: be- (cường điệu) + at (đánh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ; từ nguyên thủy Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đánh trống liên tục, cảm nhận nhịp điệu rung động qua bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên mặt trống, ấn nhẹ rồi kéo đẩy cổ tay để tạo nhịp. Trọng lượng dồn về phía trước, tôi điều chỉnh tư thế cho thẳng lưng và thay đổi góc người. Nhịp trống vang lên trong ngực, cảm giác càng lúc càng rõ nét, động tác trở nên ăn khớp hơn. Để nhịp điệu đưa tôi đi tiếp, tôi giữ nhịp và để âm thanh lan tỏa khắp căn phòng.
Beat là một động từ và danh từ nhiều nghĩa. Các nghĩa chính bao gồm đánh liên tục, đánh bại ai đó trong một cuộc thi và tạo nhịp/nhịp điệu trong nhạc. Danh từ beat cũng có thể chỉ nhịp hoặc nhịp điệu. Để học hiệu quả, hãy chú ý ngữ cảnh và collocations như beat the drum, beat a record, hay beat someone in a race.
Người Việt cần phân biệt dựa trên ngữ cảnh giữa đánh đập, đánh bại và nhịp điệu; học collocations được.
What is the primary meaning of the word 'beat' when talking about a contest or game?
Which sentence uses the word 'beat' correctly to mean 'defeat'?
Which word is most similar in meaning to 'beat' (to defeat)?
Which word is the opposite of 'beat' (to defeat)?
Can you think of a real-life context where this word would be used? (Choose the sentence where using the word would be correct.)
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật