LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beat Ý nghĩa của Từ

  • đánh liên tục
  • đánh bại ai đó trong một cuộc thi
  • tạo ra một chuyển động hoặc âm thanh nhịp điệu
Illustration for this word

beat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːt/
Mỹ /biːt/
Tiết
beat

beat Từ nguyên của Từ

beat: be- (cường điệu) + at (đánh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ; từ nguyên thủy Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đánh trống liên tục, cảm nhận nhịp điệu rung động qua bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mặt trống, ấn nhẹ rồi kéo đẩy cổ tay để tạo nhịp. Trọng lượng dồn về phía trước, tôi điều chỉnh tư thế cho thẳng lưng và thay đổi góc người. Nhịp trống vang lên trong ngực, cảm giác càng lúc càng rõ nét, động tác trở nên ăn khớp hơn. Để nhịp điệu đưa tôi đi tiếp, tôi giữ nhịp và để âm thanh lan tỏa khắp căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beat là một động từ và danh từ nhiều nghĩa. Các nghĩa chính bao gồm đánh liên tục, đánh bại ai đó trong một cuộc thi và tạo nhịp/nhịp điệu trong nhạc. Danh từ beat cũng có thể chỉ nhịp hoặc nhịp điệu. Để học hiệu quả, hãy chú ý ngữ cảnh và collocations như beat the drum, beat a record, hay beat someone in a race.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Lựa chọn nghĩa theo ngữ cảnh (đánh, đánh bại, nhịp điệu). 2) Học collocations phổ biến: beat the drum, beat a record, beat someone in a race. 3) Nghe người bản xứ để nắm sắc thái. 4) Ôn các dạng động từ beat (beat, beats, beating, beaten). 5) Tránh nhầm với nghĩa mệt mỏi khi không phù hợp. 6) Viết câu ví dụ của riêng bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa đánh đập và đánh bại hoặc nhịp điệu.
  • Không nhận ra collocations như beat the drum hay beat a record.
  • Quên mất sự khác biệt giữa nhịp điệu và mệt mỏi.
  • Dùng sai các dạng từ beat (beat, beats, beating, beaten).
  • Thiếu thực hành với câu ví dụ riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt dựa trên ngữ cảnh giữa đánh đập, đánh bại và nhịp điệu; học collocations được.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa chính trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các collocations phổ biến như beat the drum, beat a record, beat someone in a race.
  • Nghe người bản xứ để nắm cách dùng thực tế.
  • Ôn các dạng động từ beat (beat, beats, beating, beaten).
  • Viết câu ví dụ riêng để củng cố.
  • Ôn lại sai lầm phổ biến và sửa chúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the primary meaning of the word 'beat' when talking about a contest or game?

A.To defeat someone in a contest
B.To mix ingredients vigorously
C.A regular pulse or rhythm in music
D.To restore health or cure an illness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'beat' correctly to mean 'defeat'?

A.She beat the eggs until they were fluffy for the cake.
B.He beat the other team in the championship match.
C.The song had a strong beat that made everyone dance.
D.After the long trip, I was completely beat and went to bed early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'beat' (to defeat)?

A.defeat
B.pound
C.tired
D.rhythm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'beat' (to defeat)?

A.win
B.lose
C.strike
D.exhaust
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be used? (Choose the sentence where using the word would be correct.)

A.Our school team defeated the champions in the final game.
B.The two players ended the match with an equal score.
C.She folded the flour into the batter until it looked smooth.
D.The metronome helped the orchestra keep a steady tempo.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Party

Simple Phone Call

2025.11.24 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ