LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

belongings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

belongings Ý nghĩa của Từ

  • tài sản cá nhân; đồ đạc thuộc về bạn
  • những đồ vật thuộc sở hữu của ai đó
  • nghĩa bóng, tập hợp những thứ gắn với ai đó
Illustration for this word

belongings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

belongings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈlɒŋɪŋz/
Mỹ /bɪˈlɔŋɪŋz/
Tiết
belongings

belongings Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc từ belong + hậu tố danh từ -ing và số nhiều -s. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ belangan, nguồn gốc German cổ; không có ảnh hưởng Latinh hay Hy Lạp. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đóng gói toàn bộ đồ đạc thuộc về bạn khi chuyển nhà, mỗi món đồ có nhãn tên bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

belongings chỉ những thứ thuộc về bạn, tài sản cá nhân. Danh từ số nhiều được dùng để nói về đồ đạc bạn sở hữu hoặc mang theo, ví dụ khi chuyển nhà hoặc đi du lịch. Trong tiếng Việt, người ta nói "đồ đạc cá nhân" hoặc "tài sản cá nhân". Lưu ý rằng nhiều người Việt khi học tiếng Anh gặp khó ở chỗ "belongings" là danh từ số nhiều và không dùng với "a". Thường dùng với động từ pack, lose, kiểm tra mà không dùng dạng số ít.

Lưu Ý Cách Dùng

  • belongings là danh từ số nhiều. Dùng với my belongings hoặc các cụm như đồ đạc cá nhân. Kết hợp với pack, mất mát. Khi ở khách sạn, sân bay hay thuê mướn, hay gặp 'đồ đạc cá nhân'. Tránh nghĩa trừu tượng; chỉ nói đến đồ vật cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ rằng 'belongings' là danh từ số ít
  • nhầm lẫn giữa đồ đạc cá nhân và tài sản
  • dịch thành 'tất cả tài sản' thay vì đồ vật cụ thể
  • không phù hợp với động từ đi kèm
  • sử dụng trong văn xuôi trang trọng khi không cần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu belongings như tài sản nói chung thay vì đồ đạc cụ thể. Cần nhắc nhở về việc nó là danh từ số nhiều và dùng với đồ vật cụ thể.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng danh từ này ở dạng số nhiều: belongings.
  • Kết hợp với pack, giữ gìn, mất mát.
  • Dùng 'personal belongings' để nhấn mạnh quyền sở hữu.
  • Trong bối cảnh khách sạn/ sân bay hay gặp từ cố định.
  • Phân biệt với possessions về mức độ trang trọng.
  • Luyện tập với các cụm từ liên quan bảo mật và mất mát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'belongings'?

A.Items to borrow
B.Shared belongings
C.Public property
D.Personal possessions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'belongings' correctly?

A.The library books are my belongings.
B.I borrowed his belongings yesterday.
C.She left her belongings at the office.
D.The park bench belongs to the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'belongings'?

A.Assets
B.Treasures
C.Possessions
D.Goods
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'belongings'?

A.Investments
B.Assets
C.Liabilities
D.Valuables
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically use 'belongings'?

A.Shopping for groceries
B.Going to the gym
C.Attending a concert
D.Checking into a hotel

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ