belongings - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc từ belong + hậu tố danh từ -ing và số nhiều -s. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ belangan, nguồn gốc German cổ; không có ảnh hưởng Latinh hay Hy Lạp. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đóng gói toàn bộ đồ đạc thuộc về bạn khi chuyển nhà, mỗi món đồ có nhãn tên bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbelongings chỉ những thứ thuộc về bạn, tài sản cá nhân. Danh từ số nhiều được dùng để nói về đồ đạc bạn sở hữu hoặc mang theo, ví dụ khi chuyển nhà hoặc đi du lịch. Trong tiếng Việt, người ta nói "đồ đạc cá nhân" hoặc "tài sản cá nhân". Lưu ý rằng nhiều người Việt khi học tiếng Anh gặp khó ở chỗ "belongings" là danh từ số nhiều và không dùng với "a". Thường dùng với động từ pack, lose, kiểm tra mà không dùng dạng số ít.
Người Việt có thể hiểu belongings như tài sản nói chung thay vì đồ đạc cụ thể. Cần nhắc nhở về việc nó là danh từ số nhiều và dùng với đồ vật cụ thể.
What is the meaning of 'belongings'?
Which sentence uses 'belongings' correctly?
What is a synonym for 'belongings'?
What is an antonym for 'belongings'?
In what real-life context would you typically use 'belongings'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật