beneficence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bene- (tốt) + facere (làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'beneficentia' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có tấm lòng nhân ái đang làm việc tốt, như trồng cây cho cộng đồng, đại diện cho tinh thần của 'beneficence'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBeneficence ám chỉ sự tốt lành tích cực, ý định và thực thi việc làm điều tốt cho người khác. Nó bao gồm động cơ giúp ích cho người khác và hành động để hiện thực hóa động lực ấy, như tình nguyện, quyên góp, cố vấn hoặc giúp đỡ người cần. Trong đạo đức học, beneficence được bàn cùng với tự do/tự chủ và công bằng, đặc biệt trong các tranh luận y tế và chính sách xã hội. Mặc dù liên quan đến sự rộng lượng, beneficence nhấn mạnh hành động và phúc lợi của người khác hơn là chỉ cảm giác ấm áp. Người học thường gặp từ này trong văn bản formal và các bối cảnh từ thiện.
Trong tiếng Anh, beneficence thường được diễn giải là thuật ngữ đạo đức formal bao gồm động lực và hành động; người học có thể quá nhấn mạnh sự tử tế và bỏ qua các hành động cụ thể và phúc lợi xã hội.
What does the word 'beneficence' mean?
Which sentence correctly uses the word 'beneficence'?
Which word is most similar to 'beneficence'?
What is the opposite of 'beneficence'?
Can you think of a real-life scenario involving helping others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật